Finance

Danh sách
601001:SHA
Jinneng Holding Shanxi Cal Indtry Co Ltd
17,95 CN¥
+1,13%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601001...
Mở
17,95 CN¥
Cao
18,04 CN¥
Thấp
17,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,31 Tr
Khối lượng
11,30 Tr
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,90
Cao nhất trong 52 tuần
23,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,10 CN¥
EPS
1,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,67 T
Số nhân viên
10 N
Mở
17,95 CN¥
Cao
18,04 CN¥
Thấp
17,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,31 Tr
Khối lượng
11,30 Tr
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,90
Cao nhất trong 52 tuần
23,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,10 CN¥
EPS
1,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,67 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Datong Coal Industry Co. Ltd., established in 2001 and parented by Datong Coal Mining Group. It is engaged in excavating, processing and sales of coal. Its headquarters is in Datong City, the second largest city in Shanxi Province which has the greatest coal deposits in China. It was listed on the Shanghai Stock Exchange in 2006. Wikipedia
Giới thiệu về Jinneng Holding Shanxi Cal Indtry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,56 N
Ngày thành lập25 thg 7, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdtmy.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,36 T
3,78 T
3,05 T
3,07 T
Giá vốn hàng bán
2,12 T
1,75 T
2,04 T
1,90 T
Chi phí doanh thu
2,12 T
1,75 T
2,04 T
1,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,47 Tr
164,81 Tr
20,55 Tr
57,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
147,25 Tr
198,20 Tr
124,28 Tr
130,29 Tr
Chi phí hoạt động
555,35 Tr
936,81 Tr
448,26 Tr
504,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,68 T
2,69 T
2,49 T
2,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
681,56 Tr
1,10 T
560,67 Tr
665,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,50 Tr
-1,80 Tr
351,34 N
-7,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
716,64 Tr
1,12 T
605,38 Tr
708,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
733,99 Tr
1,13 T
605,38 Tr
697,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
189,09 Tr
368,64 Tr
148,31 Tr
171,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,39%
32,87%
24,50%
24,28%
Chi phí hoạt động khác
353,07 Tr
580,18 Tr
303,43 Tr
318,35 Tr
Thu nhập ròng
400,55 Tr
554,83 Tr
338,57 Tr
384,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,92%
14,66%
11,11%
12,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
64,67 Tr
103,38 Tr
66,65 Tr
62,07 Tr
Chi phí lãi suất
-13,73 Tr
-68,11 Tr
-22,30 Tr
-22,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
50,94 Tr
35,27 Tr
44,35 Tr
39,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,01 T
1,41 T
874,52 Tr
975,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,70 Tr
-5,35 Tr
-
-368,30 N
Các ứng dụng của Google