Finance

Danh sách
601000:SHA
Tangshan Port Group Co Ltd
4,74 CN¥
-0,63%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601000...
Mở
4,80 CN¥
Cao
4,80 CN¥
Thấp
4,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,16 Tr
Khối lượng
52,84 Tr
Cổ tức
4,22%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,24
Cao nhất trong 52 tuần
5,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,78 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,93 T
Số nhân viên
3 N
Mở
4,80 CN¥
Cao
4,80 CN¥
Thấp
4,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,16 Tr
Khối lượng
52,84 Tr
Cổ tức
4,22%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,24
Cao nhất trong 52 tuần
5,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,78 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,93 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tangshan Port Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,24 N
Ngày thành lập3 thg 1, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjtport.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,50 T
1,59 T
1,52 T
1,47 T
Giá vốn hàng bán
764,14 Tr
755,20 Tr
782,33 Tr
718,64 Tr
Chi phí doanh thu
764,14 Tr
755,20 Tr
782,33 Tr
718,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,07 Tr
24,24 Tr
31,26 Tr
19,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
129,64 Tr
131,84 Tr
102,79 Tr
102,23 Tr
Chi phí hoạt động
182,13 Tr
179,01 Tr
167,50 Tr
152,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
946,28 Tr
934,21 Tr
949,83 Tr
871,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
552,08 Tr
658,32 Tr
565,45 Tr
599,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,34 Tr
-12,20 Tr
50,70 N
-122,89 N
EBT bao gồm các mục bất thường
699,75 Tr
831,98 Tr
660,40 Tr
747,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
713,74 Tr
794,61 Tr
659,63 Tr
744,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
150,86 Tr
161,41 Tr
137,79 Tr
156,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,56%
19,40%
20,87%
20,90%
Chi phí hoạt động khác
31,69 Tr
32,38 Tr
29,08 Tr
30,95 Tr
Thu nhập ròng
503,07 Tr
610,50 Tr
470,87 Tr
537,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,57%
38,34%
31,07%
36,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
145,47 Tr
148,69 Tr
94,27 Tr
145,29 Tr
Chi phí lãi suất
-155,29 N
-181,02 N
-134,69 N
-266,12 N
Chi phí lãi suất ròng
145,32 Tr
148,51 Tr
94,13 Tr
145,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
733,42 Tr
839,51 Tr
746,64 Tr
783,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,47 Tr
-1,48 Tr
-
-223,22 N
Các ứng dụng của Google