Finance

Danh sách
600999:SHA
China Merchants Securities Ord Shs A
16,64 CN¥
+0,30%
(+0,050) 1 ngày
19 thg 10, 11:29:59 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600999...
Mở
16,46 CN¥
Cao
16,77 CN¥
Thấp
16,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
137,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,21 Tr
Khối lượng
22,06 Tr
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,41
Cao nhất trong 52 tuần
23,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,93 CN¥
EPS
1,98 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,72 T
Số nhân viên
13 N
Mở
16,46 CN¥
Cao
16,77 CN¥
Thấp
16,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
137,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,21 Tr
Khối lượng
22,06 Tr
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,41
Cao nhất trong 52 tuần
23,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,93 CN¥
EPS
1,98 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,72 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Merchants Securities Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,8 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcmschina.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,74 T
6,53 T
7,20 T
14,98 T
Giá vốn hàng bán
3,57 T
1,87 T
3,04 T
5,24 T
Chi phí doanh thu
3,57 T
1,87 T
3,04 T
5,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-179,50 Tr
460,79 Tr
-
253,77 Tr
Chi phí hoạt động
-156,29 Tr
515,39 Tr
118,38 Tr
221,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,42 T
2,39 T
3,15 T
5,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,32 T
4,14 T
4,04 T
9,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-886,49 N
55,24 Tr
-17,36 N
17,36 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,29 T
4,10 T
3,82 T
9,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,31 T
4,25 T
3,82 T
9,32 T
Chi phí thuế thu nhập
605,85 Tr
656,37 Tr
548,66 Tr
1,85 T
Thuế suất hiệu dụng
14,12%
16,01%
14,36%
20,07%
Chi phí hoạt động khác
44,05 Tr
47,03 Tr
39,94 Tr
45,86 Tr
Thu nhập ròng
3,69 T
3,48 T
3,27 T
7,35 T
Biên lợi nhuận ròng
47,62%
53,30%
45,45%
49,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,09 Tr
-9,21 Tr
-
-3,90 Tr
Các ứng dụng của Google