Finance

Danh sách
600997:SHA
Kailuan Energy Chemical Co Ltd
5,10 CN¥
+2,00%
(+0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600997...
Mở
4,99 CN¥
Cao
5,14 CN¥
Thấp
4,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,11 Tr
Khối lượng
10,35 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
7,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,61 CN¥
EPS
-0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,59 T
Số nhân viên
14 N
Mở
4,99 CN¥
Cao
5,14 CN¥
Thấp
4,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,11 Tr
Khối lượng
10,35 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
7,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,61 CN¥
EPS
-0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,59 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kailuan Energy Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,9 N
Ngày thành lập30 thg 6, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkkcc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,12 T
4,45 T
4,43 T
5,04 T
Giá vốn hàng bán
3,96 T
4,35 T
4,12 T
4,68 T
Chi phí doanh thu
3,96 T
4,35 T
4,12 T
4,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
143,28 Tr
126,02 Tr
91,08 Tr
132,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
200,99 Tr
258,94 Tr
204,02 Tr
186,97 Tr
Chi phí hoạt động
397,85 Tr
464,77 Tr
365,79 Tr
399,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,36 T
4,82 T
4,49 T
5,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-235,13 Tr
-371,03 Tr
-60,09 Tr
-38,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,78 Tr
-18,57 Tr
-22,65 Tr
-16,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-187,28 Tr
-283,70 Tr
-128,84 Tr
-49,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-246,12 Tr
-306,64 Tr
-107,23 Tr
-71,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,60 Tr
-68,75 Tr
9,92 Tr
-1,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,52%
24,23%
-7,70%
2,26%
Chi phí hoạt động khác
54,44 Tr
80,57 Tr
64,33 Tr
75,25 Tr
Thu nhập ròng
-175,73 Tr
-217,35 Tr
-109,28 Tr
-28,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,26%
-4,89%
-2,47%
-0,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,36 Tr
114,44 Tr
6,42 Tr
14,88 Tr
Chi phí lãi suất
-29,67 Tr
-31,62 Tr
-30,91 Tr
-27,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,68 Tr
82,82 Tr
-24,49 Tr
-12,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,47 Tr
-130,39 Tr
180,54 Tr
192,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-64,02 Tr
-
-6,50 N
Các ứng dụng của Google