Finance

Danh sách
600993:SHA
Mayinglong Pharmaceutical Group Co Ltd
24,43 CN¥
+0,12%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 14:20:59 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600993...
Mở
24,42 CN¥
Cao
24,98 CN¥
Thấp
24,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,49 Tr
Khối lượng
6,53 Tr
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,53
Cao nhất trong 52 tuần
30,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,22 CN¥
EPS
1,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
431,05 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
24,42 CN¥
Cao
24,98 CN¥
Thấp
24,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,49 Tr
Khối lượng
6,53 Tr
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,53
Cao nhất trong 52 tuần
30,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,22 CN¥
EPS
1,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
431,05 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mayinglong Pharmaceutical Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,54 N
Ngày thành lập1582
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmayinglong.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
888,26 Tr
1,03 T
1,01 T
999,38 Tr
Giá vốn hàng bán
460,66 Tr
521,28 Tr
524,38 Tr
546,24 Tr
Chi phí doanh thu
460,66 Tr
521,28 Tr
524,38 Tr
546,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,83 Tr
19,99 Tr
17,06 Tr
14,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
232,34 Tr
392,42 Tr
219,69 Tr
256,36 Tr
Chi phí hoạt động
252,95 Tr
423,97 Tr
243,25 Tr
288,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
713,61 Tr
945,24 Tr
767,64 Tr
835,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
174,65 Tr
84,08 Tr
244,73 Tr
164,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,84 Tr
2,12 Tr
-100,17 N
-1,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
187,83 Tr
100,89 Tr
255,42 Tr
187,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
200,49 Tr
110,29 Tr
253,57 Tr
169,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,95 Tr
14,42 Tr
36,14 Tr
29,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,81%
14,30%
14,15%
15,83%
Chi phí hoạt động khác
-8,32 Tr
20,94 Tr
4,28 Tr
9,21 Tr
Thu nhập ròng
157,79 Tr
80,48 Tr
212,59 Tr
150,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,76%
7,82%
21,00%
15,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,70 Tr
26,15 Tr
10,03 Tr
7,77 Tr
Chi phí lãi suất
-1,72 Tr
-2,19 Tr
-1,10 Tr
-994,32 N
Chi phí lãi suất ròng
18,99 Tr
23,96 Tr
8,94 Tr
6,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
185,56 Tr
98,76 Tr
259,41 Tr
176,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-216,81 N
89,70 N
-
58,75 N
Các ứng dụng của Google