Finance

Danh sách
Tại sao 600989 giảm 3,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
600989:SHA
Ningxia Baofeng Energy Group Co Ltd
22,02 CN¥
-3,42%
(-0,78) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600989...
Mở
22,49 CN¥
Cao
22,60 CN¥
Thấp
21,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
163,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,94 Tr
Khối lượng
56,07 Tr
Cổ tức
3,81%
Cổ tức hằng quý
0,21 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,46
Cao nhất trong 52 tuần
36,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,63 CN¥
EPS
2,11 CN¥
Số nhân viên
19 N
Mở
22,49 CN¥
Cao
22,60 CN¥
Thấp
21,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
163,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,94 Tr
Khối lượng
56,07 Tr
Cổ tức
3,81%
Cổ tức hằng quý
0,21 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,46
Cao nhất trong 52 tuần
36,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,63 CN¥
EPS
2,11 CN¥
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningxia Baofeng Energy Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,6 N
Ngày thành lập2 thg 11, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,73 T
12,49 T
13,24 T
16,96 T
Giá vốn hàng bán
7,85 T
8,51 T
8,29 T
8,76 T
Chi phí doanh thu
7,85 T
8,51 T
8,29 T
8,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
305,26 Tr
226,00 Tr
128,44 Tr
398,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
354,91 Tr
384,38 Tr
327,53 Tr
371,92 Tr
Chi phí hoạt động
710,00 Tr
738,68 Tr
643,69 Tr
976,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,56 T
9,24 T
8,93 T
9,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,17 T
3,25 T
4,31 T
7,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-565,33 Tr
421,40 Tr
-61,79 Tr
-183,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,66 T
2,75 T
4,26 T
7,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,41 T
3,42 T
4,04 T
6,89 T
Chi phí thuế thu nhập
426,14 Tr
347,39 Tr
595,28 Tr
1,18 T
Thuế suất hiệu dụng
11,65%
12,64%
13,99%
16,33%
Chi phí hoạt động khác
42,90 Tr
135,09 Tr
163,48 Tr
230,89 Tr
Thu nhập ròng
3,23 T
2,40 T
3,66 T
6,07 T
Biên lợi nhuận ròng
25,40%
19,21%
27,66%
35,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,76 Tr
-
5,78 Tr
16,50 Tr
Chi phí lãi suất
-224,88 Tr
-247,97 Tr
-203,76 Tr
-168,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-202,12 Tr
-247,97 Tr
-197,99 Tr
-152,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,70 T
4,00 T
5,06 T
8,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
50,00 N
-2,45 Tr
-
-1,13 Tr
Các ứng dụng của Google