Finance

Danh sách
Tại sao 600988 tăng 2,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
600988:SHA
Chifeng Jilong Gold Mining Group Ltd
39,89 CN¥
+2,68%
(+1,04) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600988...
Mở
39,21 CN¥
Cao
40,99 CN¥
Thấp
38,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
73,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,08 Tr
Khối lượng
54,69 Tr
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,31
Cao nhất trong 52 tuần
51,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,00 CN¥
EPS
1,96 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
7 N
Mở
39,21 CN¥
Cao
40,99 CN¥
Thấp
38,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
73,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,08 Tr
Khối lượng
54,69 Tr
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,31
Cao nhất trong 52 tuần
51,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,00 CN¥
EPS
1,96 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chifeng Jilong Gold Mining Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,9 N
Ngày thành lập22 thg 6, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcfgold.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,37 T
3,99 T
3,55 T
3,46 T
Giá vốn hàng bán
1,58 T
1,82 T
1,45 T
1,50 T
Chi phí doanh thu
1,58 T
1,82 T
1,45 T
1,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,44 Tr
51,79 Tr
20,16 Tr
10,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
147,01 Tr
181,89 Tr
153,16 Tr
134,79 Tr
Chi phí hoạt động
369,28 Tr
456,95 Tr
410,49 Tr
394,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,95 T
2,28 T
1,86 T
1,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,42 T
1,72 T
1,70 T
1,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,78 Tr
-33,83 Tr
-51,00 Tr
49,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,43 T
1,63 T
1,70 T
1,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,42 T
1,71 T
1,66 T
1,54 T
Chi phí thuế thu nhập
403,01 Tr
495,63 Tr
542,57 Tr
542,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,15%
30,36%
31,95%
36,37%
Chi phí hoạt động khác
195,82 Tr
225,28 Tr
235,16 Tr
250,86 Tr
Thu nhập ròng
951,08 Tr
1,02 T
988,24 Tr
744,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,20%
25,65%
27,80%
21,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,64 Tr
60,82 Tr
32,45 Tr
39,68 Tr
Chi phí lãi suất
-20,63 Tr
-
-15,97 Tr
-18,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,99 Tr
60,82 Tr
16,48 Tr
21,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,73 T
2,01 T
1,99 T
1,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
142,13 N
-485,27 N
-
-332,43 N
Các ứng dụng của Google