Finance

Danh sách
600985:SHA
Huaibei Mining Holdings Co Ltd
14,97 CN¥
+1,01%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 13:32:20 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600985...
Mở
14,83 CN¥
Cao
15,20 CN¥
Thấp
14,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
43,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,01 Tr
Khối lượng
9,97 Tr
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,49
Cao nhất trong 52 tuần
18,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,02 CN¥
EPS
0,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,11 T
Số nhân viên
40 N
Mở
14,83 CN¥
Cao
15,20 CN¥
Thấp
14,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
43,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,01 Tr
Khối lượng
9,97 Tr
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,49
Cao nhất trong 52 tuần
18,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,02 CN¥
EPS
0,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,11 T
Số nhân viên
40 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huaibei Mining Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39,6 N
Ngày thành lập18 thg 3, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhbcoal.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,23 T
9,28 T
10,17 T
11,21 T
Giá vốn hàng bán
9,42 T
7,82 T
8,45 T
8,85 T
Chi phí doanh thu
9,42 T
7,82 T
8,45 T
8,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
586,42 Tr
277,80 Tr
314,91 Tr
537,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
979,69 Tr
245,35 Tr
721,20 Tr
725,75 Tr
Chi phí hoạt động
1,75 T
800,87 Tr
1,17 T
1,51 T
Tổng chi phí hoạt động
11,16 T
8,62 T
9,62 T
10,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,56 Tr
660,84 Tr
556,07 Tr
850,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,78 Tr
-169,91 Tr
-32,63 Tr
-151,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,62 Tr
391,43 Tr
475,45 Tr
790,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-33,28 Tr
285,80 Tr
483,22 Tr
757,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
100,83 Tr
175,00 Tr
121,15 Tr
86,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
299,92%
44,71%
25,48%
10,90%
Chi phí hoạt động khác
174,96 Tr
200,87 Tr
133,17 Tr
253,40 Tr
Thu nhập ròng
38,72 Tr
435,65 Tr
490,99 Tr
748,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,34%
4,69%
4,83%
6,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
61,09 Tr
51,38 Tr
61,32 Tr
57,09 Tr
Chi phí lãi suất
-125,22 Tr
-256,01 Tr
-101,54 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-64,13 Tr
-204,63 Tr
-40,22 Tr
57,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
964,47 Tr
1,65 T
1,54 T
1,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-434,61 N
-50,36 Tr
-
1,31 Tr
Các ứng dụng của Google