Finance

Danh sách
600984:SHA
Shaanxi Construction Machinery Co Ltd
3,41 CN¥
+1,49%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600984...
Mở
3,42 CN¥
Cao
3,47 CN¥
Thấp
3,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,78 Tr
Khối lượng
19,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,97 CN¥
EPS
-1,79 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
827,79 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
3,42 CN¥
Cao
3,47 CN¥
Thấp
3,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,78 Tr
Khối lượng
19,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,97 CN¥
EPS
-1,79 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
827,79 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shaanxi Construction Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,12 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webscmc-xa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
649,30 Tr
771,88 Tr
448,92 Tr
649,00 Tr
Giá vốn hàng bán
697,93 Tr
913,64 Tr
552,89 Tr
665,68 Tr
Chi phí doanh thu
697,93 Tr
913,64 Tr
552,89 Tr
665,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,57 Tr
10,76 Tr
13,79 Tr
14,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,42 Tr
136,69 Tr
74,47 Tr
84,67 Tr
Chi phí hoạt động
114,24 Tr
204,96 Tr
92,88 Tr
122,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
812,17 Tr
1,12 T
645,77 Tr
788,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-162,87 Tr
-346,72 Tr
-196,86 Tr
-139,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,42 Tr
-72,69 Tr
-364,03 N
-39,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-582,91 Tr
-1,00 T
-294,02 Tr
-215,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-263,48 Tr
-423,45 Tr
-279,51 Tr
-218,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-90,28 Tr
254,19 Tr
-16,00 Tr
-1,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,49%
-25,37%
5,44%
0,59%
Chi phí hoạt động khác
-3,49 Tr
14,89 Tr
3,91 Tr
4,70 Tr
Thu nhập ròng
-492,62 Tr
-1,26 T
-279,09 Tr
-220,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-75,87%
-162,83%
-62,17%
-33,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,42 Tr
17,21 Tr
641,05 N
367,66 N
Chi phí lãi suất
-119,48 Tr
-21,10 Tr
-82,93 Tr
-40,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-117,06 Tr
-3,89 Tr
-82,29 Tr
-40,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,92 Tr
-178,47 Tr
-28,61 Tr
49,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,47 Tr
-18,85 Tr
-
3,51 Tr
Các ứng dụng của Google