Finance

Danh sách
600983:SHA
Whirlpool China Co Ltd
7,46 CN¥
+1,22%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 11:29:41 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600983...
Mở
7,41 CN¥
Cao
7,48 CN¥
Thấp
7,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,47 Tr
Khối lượng
581,40 N
Cổ tức
8,98%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,88
Cao nhất trong 52 tuần
12,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,74 CN¥
EPS
0,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
766,44 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7,41 CN¥
Cao
7,48 CN¥
Thấp
7,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,47 Tr
Khối lượng
581,40 N
Cổ tức
8,98%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,88
Cao nhất trong 52 tuần
12,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,74 CN¥
EPS
0,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
766,44 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Whirlpool China Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,42 N
Ngày thành lập30 thg 3, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,11 T
1,20 T
966,34 Tr
950,54 Tr
Giá vốn hàng bán
900,05 Tr
990,16 Tr
798,26 Tr
810,88 Tr
Chi phí doanh thu
900,05 Tr
990,16 Tr
798,26 Tr
810,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
45,09 Tr
-3,74 Tr
33,23 Tr
27,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,04 Tr
39,16 Tr
36,06 Tr
38,41 Tr
Chi phí hoạt động
69,80 Tr
46,55 Tr
68,93 Tr
57,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
969,86 Tr
1,04 T
867,18 Tr
868,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
136,67 Tr
163,14 Tr
99,16 Tr
81,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,75 Tr
11,02 Tr
-41,74 Tr
41,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
106,82 Tr
191,24 Tr
97,26 Tr
86,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
130,61 Tr
143,57 Tr
62,83 Tr
52,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,69 Tr
-11,70 Tr
2,06 Tr
4,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,33%
-6,12%
2,12%
5,02%
Chi phí hoạt động khác
-11,58 Tr
27,85 Tr
8,17 Tr
9,71 Tr
Thu nhập ròng
101,12 Tr
202,94 Tr
95,20 Tr
82,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,14%
16,91%
9,85%
8,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,73 Tr
6,49 Tr
5,42 Tr
8,26 Tr
Chi phí lãi suất
-118,59 N
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
6,61 Tr
6,49 Tr
5,42 Tr
8,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
165,67 Tr
194,03 Tr
130,05 Tr
115,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,97 Tr
-2,57 Tr
-
-308,50 N
Các ứng dụng của Google