Finance

Danh sách
Tại sao 600982 giảm 5,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
600982:SHA
Ningbo Energy Group Co Ltd
4,93 CN¥
-5,37%
(-0,28) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600982...
Mở
5,10 CN¥
Cao
5,15 CN¥
Thấp
4,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,31 Tr
Khối lượng
41,41 Tr
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,11
Cao nhất trong 52 tuần
7,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,28 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
746,93 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5,10 CN¥
Cao
5,15 CN¥
Thấp
4,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,31 Tr
Khối lượng
41,41 Tr
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,11
Cao nhất trong 52 tuần
7,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,28 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
746,93 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Energy Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,55 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMulti-utility
Trang webnbtp.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
822,01 Tr
1,09 T
1,07 T
1,01 T
Giá vốn hàng bán
642,16 Tr
900,90 Tr
851,54 Tr
802,15 Tr
Chi phí doanh thu
642,16 Tr
900,90 Tr
851,54 Tr
802,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,08 Tr
17,41 Tr
14,32 Tr
17,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,56 Tr
79,07 Tr
87,12 Tr
72,22 Tr
Chi phí hoạt động
104,24 Tr
109,25 Tr
96,55 Tr
81,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
746,39 Tr
1,01 T
948,10 Tr
883,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,61 Tr
81,73 Tr
121,94 Tr
131,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,06 Tr
-16,48 Tr
19,54 Tr
-27,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
141,35 Tr
119,70 Tr
113,40 Tr
128,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,40 Tr
90,27 Tr
156,54 Tr
144,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,38 Tr
-5,01 Tr
11,98 Tr
14,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,83%
-4,18%
10,57%
11,38%
Chi phí hoạt động khác
-15,86 Tr
15,48 Tr
-8,14 Tr
-3,04 Tr
Thu nhập ròng
101,17 Tr
106,20 Tr
72,52 Tr
86,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,31%
9,73%
6,78%
8,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
88,40 Tr
63,17 Tr
49,20 Tr
77,86 Tr
Chi phí lãi suất
-40,80 Tr
-39,98 Tr
-34,13 Tr
-41,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
47,61 Tr
23,19 Tr
15,06 Tr
36,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
174,80 Tr
193,24 Tr
233,45 Tr
250,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
231,08 N
2,74 Tr
-
-41,98 N
Các ứng dụng của Google