Finance

Danh sách
Tại sao 600981 tăng 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
600981:SHA
Jiangsu Soho High Hope Group Corp
2,36 CN¥
+2,16%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600981...
Mở
2,32 CN¥
Cao
2,41 CN¥
Thấp
2,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,19 Tr
Khối lượng
19,21 Tr
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,14 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,24 T
Số nhân viên
3 N
Mở
2,32 CN¥
Cao
2,41 CN¥
Thấp
2,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,19 Tr
Khối lượng
19,21 Tr
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,14 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,24 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Soho High Hope Group Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,08 N
Ngày thành lập13 thg 10, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhighhope.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,79 T
16,72 T
12,90 T
14,16 T
Giá vốn hàng bán
13,37 T
16,32 T
12,51 T
13,69 T
Chi phí doanh thu
13,37 T
16,32 T
12,51 T
13,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,68 Tr
9,95 Tr
3,49 Tr
7,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
287,84 Tr
378,18 Tr
269,08 Tr
251,20 Tr
Chi phí hoạt động
342,11 Tr
456,91 Tr
291,55 Tr
371,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,72 T
16,78 T
12,80 T
14,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,09 Tr
-56,65 Tr
107,15 Tr
94,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
50,11 Tr
-122,21 Tr
-10,75 Tr
-20,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-131,17 Tr
117,60 Tr
-16,07 Tr
-229,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,06 Tr
-267,75 Tr
32,08 Tr
-2,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-48,46 Tr
166,76 Tr
7,60 Tr
-24,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,95%
141,81%
-47,31%
10,61%
Chi phí hoạt động khác
29,84 Tr
62,49 Tr
32,01 Tr
72,14 Tr
Thu nhập ròng
-58,68 Tr
-36,05 Tr
-32,96 Tr
-191,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,43%
-0,22%
-0,26%
-1,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,09 Tr
-
4,69 Tr
39,69 Tr
Chi phí lãi suất
-82,08 Tr
-120,93 Tr
-69,01 Tr
-119,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,99 Tr
-120,93 Tr
-64,32 Tr
-79,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
108,43 Tr
-19,31 Tr
144,49 Tr
126,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-171,77 N
-9,71 N
-
-1,39 Tr
Các ứng dụng của Google