Finance

Danh sách
600979:SHA
Sichuan Guangan AAA Public Co Ltd
3,78 CN¥
+0,53%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600979...
Mở
3,78 CN¥
Cao
3,84 CN¥
Thấp
3,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,08 Tr
Khối lượng
14,86 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,59 CN¥
EPS
-0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
947,89 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3,78 CN¥
Cao
3,84 CN¥
Thấp
3,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,08 Tr
Khối lượng
14,86 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,59 CN¥
EPS
-0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
947,89 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Guangan AAA Public Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,32 N
Ngày thành lập23 thg 3, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websc-aaa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
730,41 Tr
860,87 Tr
715,19 Tr
726,54 Tr
Giá vốn hàng bán
515,65 Tr
621,86 Tr
559,97 Tr
510,88 Tr
Chi phí doanh thu
515,65 Tr
621,86 Tr
559,97 Tr
510,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
536,14 N
21,50 N
23,75 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
111,22 Tr
113,56 Tr
94,84 Tr
103,24 Tr
Chi phí hoạt động
93,80 Tr
170,10 Tr
82,95 Tr
139,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
609,45 Tr
791,96 Tr
642,92 Tr
650,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
120,97 Tr
68,91 Tr
72,27 Tr
75,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,24 Tr
-21,31 Tr
-525,84 N
-15,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
95,74 Tr
-484,71 Tr
43,68 Tr
79,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
107,70 Tr
20,35 Tr
48,71 Tr
28,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,96 Tr
29,26 Tr
17,87 Tr
24,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,76%
-6,04%
40,91%
31,42%
Chi phí hoạt động khác
-16,24 Tr
28,65 Tr
-15,32 Tr
19,64 Tr
Thu nhập ròng
73,65 Tr
-516,77 Tr
24,57 Tr
56,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,08%
-60,03%
3,44%
7,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,82 Tr
-
378,00 N
426,09 N
Chi phí lãi suất
-26,32 Tr
-27,25 Tr
-23,41 Tr
-31,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,51 Tr
-27,25 Tr
-23,03 Tr
-31,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
214,25 Tr
169,18 Tr
-
179,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
240,64 N
23,00 N
-
338,05 N
Các ứng dụng của Google