Finance

Danh sách
600977:SHA
China Film Group Co Ltd
14,14 CN¥
-0,28%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600977...
Mở
14,36 CN¥
Cao
14,45 CN¥
Thấp
14,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,70 Tr
Khối lượng
30,02 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
225,91
Cao nhất trong 52 tuần
20,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,76 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,87 T
Số nhân viên
3 N
Mở
14,36 CN¥
Cao
14,45 CN¥
Thấp
14,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,70 Tr
Khối lượng
30,02 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
225,91
Cao nhất trong 52 tuần
20,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,76 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,87 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Film Group Co., Ltd., Formerly known as China Film Co., Ltd., is a Chinese state-owned film production and distribution corporation headquartered in Beijing, China. the company was founded in 2010 by China Film Group Corporation and seven strategic investment units. China Film Group's main business encompasses six major sectors: creation, distribution, exhibition, technology, services, and innovation, covering film and television production; post-film product management; promotion and distribution of domestic and imported films, secondary market distribution; cinema investment and management, cinema chain operation; film technology research and development, film and television equipment production, sales and technical services; film production, ticketing platforms, and financial leasing services. Wikipedia
Giới thiệu về China Film Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,76 N
Ngày thành lập9 thg 12, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzgdygf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,21 T
1,90 T
851,95 Tr
660,00 Tr
Giá vốn hàng bán
835,32 Tr
1,69 T
848,28 Tr
568,60 Tr
Chi phí doanh thu
835,32 Tr
1,69 T
848,28 Tr
568,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,86 Tr
31,32 Tr
9,28 Tr
18,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
190,37 Tr
218,95 Tr
136,60 Tr
140,18 Tr
Chi phí hoạt động
133,56 Tr
352,21 Tr
151,89 Tr
186,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
968,88 Tr
2,04 T
1,00 T
755,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
242,65 Tr
-136,71 Tr
-148,22 Tr
-95,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,84 Tr
-32,69 Tr
-410,67 N
-18,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
233,03 Tr
42,39 Tr
-99,79 Tr
5,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
280,52 Tr
-121,35 Tr
-97,11 Tr
-47,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,62 Tr
-3,42 Tr
16,78 Tr
-1,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,15%
-8,07%
-16,81%
-30,68%
Chi phí hoạt động khác
-73,79 Tr
102,03 Tr
-4,50 Tr
27,35 Tr
Thu nhập ròng
176,73 Tr
50,19 Tr
-114,00 Tr
3,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,59%
2,63%
-13,38%
0,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,70 Tr
74,23 Tr
73,14 Tr
75,02 Tr
Chi phí lãi suất
-15,19 Tr
-22,74 Tr
-21,61 Tr
-11,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
21,51 Tr
51,49 Tr
51,52 Tr
63,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
285,15 Tr
-93,92 Tr
-105,43 Tr
-50,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,06 Tr
-29,81 Tr
-
-11,46 Tr
Các ứng dụng của Google