Finance

Danh sách
Tại sao 600971 tăng 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
600971:SHA
Anhui Hngyn Cl ndstry nd lctrcty Pwr C L
8,02 CN¥
+2,04%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600971...
Mở
7,81 CN¥
Cao
8,13 CN¥
Thấp
7,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,00 Tr
Khối lượng
11,12 Tr
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
96,68
Cao nhất trong 52 tuần
9,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,20 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
14 N
Mở
7,81 CN¥
Cao
8,13 CN¥
Thấp
7,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,00 Tr
Khối lượng
11,12 Tr
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
96,68
Cao nhất trong 52 tuần
9,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,20 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Hngyn Cl ndstry nd lctrcty Pwr C L
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,2 N
Ngày thành lập29 thg 12, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webahhymd.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,40 T
1,75 T
1,63 T
1,81 T
Giá vốn hàng bán
1,03 T
1,36 T
1,19 T
1,29 T
Chi phí doanh thu
1,03 T
1,36 T
1,19 T
1,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
104,74 Tr
107,44 Tr
110,36 Tr
109,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
175,93 Tr
278,85 Tr
168,38 Tr
218,00 Tr
Chi phí hoạt động
312,86 Tr
500,69 Tr
317,37 Tr
424,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,34 T
1,86 T
1,51 T
1,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,34 Tr
-108,31 Tr
123,96 Tr
94,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-83,19 Tr
-17,08 Tr
-25,60 Tr
-20,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,40 Tr
-130,79 Tr
88,54 Tr
168,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,57 Tr
-119,24 Tr
89,03 Tr
64,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
495,81 N
-31,02 Tr
46,68 Tr
40,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,75%
23,72%
52,73%
23,86%
Chi phí hoạt động khác
49,06 Tr
77,26 Tr
55,71 Tr
94,37 Tr
Thu nhập ròng
29,49 Tr
-92,03 Tr
30,52 Tr
130,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,10%
-5,26%
1,87%
7,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,16 Tr
29,06 Tr
29,80 Tr
17,44 Tr
Chi phí lãi suất
-11,75 Tr
-22,91 Tr
-39,13 Tr
-25,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
43,42 Tr
6,15 Tr
-9,33 Tr
-8,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
246,10 Tr
86,42 Tr
318,68 Tr
361,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-26,38 Tr
-
-1,59 Tr
Các ứng dụng của Google