Finance

Danh sách
Tại sao 600970 giảm 3,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
600970:SHA
Sinoma International Engineering Co Ltd
7,66 CN¥
-3,53%
(-0,28) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600970...
Mở
7,89 CN¥
Cao
7,90 CN¥
Thấp
7,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,32 Tr
Khối lượng
22,91 Tr
Cổ tức
6,27%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,40
Cao nhất trong 52 tuần
11,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,98 CN¥
EPS
0,91 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Số nhân viên
15 N
Mở
7,89 CN¥
Cao
7,90 CN¥
Thấp
7,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,32 Tr
Khối lượng
22,91 Tr
Cổ tức
6,27%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,40
Cao nhất trong 52 tuần
11,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,98 CN¥
EPS
0,91 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinoma International Engineering Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15,2 N
Ngày thành lập28 thg 12, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websinoma.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,32 T
16,60 T
9,50 T
11,76 T
Giá vốn hàng bán
9,30 T
13,12 T
7,94 T
9,76 T
Chi phí doanh thu
9,30 T
13,12 T
7,94 T
9,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
388,65 Tr
644,88 Tr
335,42 Tr
426,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
698,88 Tr
1,18 T
629,36 Tr
632,60 Tr
Chi phí hoạt động
1,14 T
2,59 T
982,87 Tr
1,17 T
Tổng chi phí hoạt động
10,43 T
15,72 T
8,93 T
10,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
889,60 Tr
885,87 Tr
578,76 Tr
819,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
135,27 Tr
-202,18 Tr
-86,53 Tr
44,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
783,61 Tr
1,04 T
573,55 Tr
679,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
942,03 Tr
827,10 Tr
556,92 Tr
758,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
88,76 Tr
190,40 Tr
93,49 Tr
174,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,33%
18,28%
16,30%
25,60%
Chi phí hoạt động khác
-29,26 Tr
146,18 Tr
13,58 Tr
21,60 Tr
Thu nhập ròng
652,77 Tr
788,38 Tr
454,70 Tr
478,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,77%
4,75%
4,78%
4,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
80,11 Tr
156,49 Tr
110,12 Tr
117,12 Tr
Chi phí lãi suất
-26,25 Tr
-37,82 Tr
-45,43 Tr
-37,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
53,85 Tr
118,66 Tr
64,69 Tr
79,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,01 T
1,03 T
718,96 Tr
961,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
86,30 Tr
-138,73 Tr
-
-1,95 Tr
Các ứng dụng của Google