Finance

Danh sách
600969:SHA
Hunan Chendian Intrntnl Dev Co Ltd
8,80 CN¥
+1,15%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600969...
Mở
8,80 CN¥
Cao
9,35 CN¥
Thấp
8,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,93 Tr
Khối lượng
9,07 Tr
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,81
Cao nhất trong 52 tuần
12,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,07 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
370,05 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
8,80 CN¥
Cao
9,35 CN¥
Thấp
8,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,93 Tr
Khối lượng
9,07 Tr
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,81
Cao nhất trong 52 tuần
12,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,07 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
370,05 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Chendian Intrntnl Dev Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,55 N
Ngày thành lập26 thg 12, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,12 T
1,07 T
1,05 T
953,87 Tr
Giá vốn hàng bán
996,42 Tr
965,03 Tr
995,93 Tr
864,02 Tr
Chi phí doanh thu
996,42 Tr
965,03 Tr
995,93 Tr
864,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
140,26 N
139,45 N
51,67 N
131,97 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,44 Tr
57,54 Tr
48,77 Tr
60,87 Tr
Chi phí hoạt động
10,96 Tr
12,45 Tr
1,39 Tr
-16,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,01 T
977,48 Tr
997,32 Tr
847,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,05 Tr
90,56 Tr
54,58 Tr
106,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,33 Tr
-405,59 N
-576,23 N
-448,23 N
EBT bao gồm các mục bất thường
65,08 Tr
39,72 Tr
31,40 Tr
52,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,16 Tr
49,91 Tr
18,65 Tr
79,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-873,61 N
24,31 Tr
8,80 Tr
-686,31 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,34%
61,20%
28,02%
-1,31%
Chi phí hoạt động khác
-55,81 Tr
-49,57 Tr
-49,33 Tr
-56,09 Tr
Thu nhập ròng
55,05 Tr
-4,63 Tr
11,32 Tr
40,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,90%
-0,43%
1,08%
4,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,79 Tr
3,37 Tr
18,50 Tr
24,23 Tr
Chi phí lãi suất
-56,35 Tr
-43,61 Tr
-53,86 Tr
-51,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,56 Tr
-40,24 Tr
-35,35 Tr
-27,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
245,50 Tr
217,53 Tr
181,56 Tr
232,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
27,64 Tr
-30,24 Tr
-
11,79 Tr
Các ứng dụng của Google