Finance

Danh sách
600968:SHA
CNOOC Energy Technology & Services Ltd
4,03 CN¥
+1,77%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600968...
Mở
3,96 CN¥
Cao
4,05 CN¥
Thấp
3,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,29 Tr
Khối lượng
38,92 Tr
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,44
Cao nhất trong 52 tuần
5,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,27 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số nhân viên
14 N
Mở
3,96 CN¥
Cao
4,05 CN¥
Thấp
3,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,29 Tr
Khối lượng
38,92 Tr
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,44
Cao nhất trong 52 tuần
5,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,27 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CNOOC Energy Technology & Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,4 N
Ngày thành lập22 thg 2, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,35 T
16,42 T
9,75 T
13,33 T
Giá vốn hàng bán
9,33 T
13,81 T
8,27 T
11,22 T
Chi phí doanh thu
9,33 T
13,81 T
8,27 T
11,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
277,16 Tr
537,48 Tr
267,53 Tr
352,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
443,65 Tr
734,20 Tr
414,34 Tr
467,91 Tr
Chi phí hoạt động
689,72 Tr
1,47 T
682,28 Tr
878,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,02 T
15,27 T
8,95 T
12,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,33 T
1,14 T
795,12 Tr
1,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-181,65 Tr
174,98 Tr
-32,63 Tr
29,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,32 T
1,22 T
858,17 Tr
1,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,26 T
1,45 T
849,29 Tr
1,34 T
Chi phí thuế thu nhập
271,90 Tr
162,44 Tr
197,61 Tr
214,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,62%
13,29%
23,03%
14,60%
Chi phí hoạt động khác
-38,29 Tr
165,62 Tr
12,59 Tr
62,16 Tr
Thu nhập ròng
1,02 T
1,03 T
637,43 Tr
1,23 T
Biên lợi nhuận ròng
9,02%
6,28%
6,54%
9,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
135,19 Tr
179,95 Tr
111,89 Tr
125,36 Tr
Chi phí lãi suất
-24,76 Tr
-31,72 Tr
-25,08 Tr
-24,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
110,43 Tr
148,23 Tr
86,81 Tr
100,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,77 T
1,56 T
1,22 T
1,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,29 Tr
-9,93 Tr
-
5,85 Tr
Các ứng dụng của Google