Finance

Danh sách
600965:SHA
Fortune Ng Fung Food Hebei Co Ltd
2,32 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600965...
Mở
2,35 CN¥
Cao
2,38 CN¥
Thấp
2,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,91 Tr
Khối lượng
3,63 Tr
Chỉ số P/E
48,02
Cao nhất trong 52 tuần
6,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,31 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
818,70 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2,35 CN¥
Cao
2,38 CN¥
Thấp
2,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,91 Tr
Khối lượng
3,63 Tr
Chỉ số P/E
48,02
Cao nhất trong 52 tuần
6,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,31 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
818,70 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fortune Ng Fung Food Hebei Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,84 N
Ngày thành lập18 thg 3, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfucheng.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
256,38 Tr
374,03 Tr
268,15 Tr
300,60 Tr
Giá vốn hàng bán
196,75 Tr
315,12 Tr
200,53 Tr
256,39 Tr
Chi phí doanh thu
196,75 Tr
315,12 Tr
200,53 Tr
256,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
121,47 N
134,46 N
100,62 N
100,24 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,61 Tr
40,04 Tr
40,88 Tr
41,70 Tr
Chi phí hoạt động
38,06 Tr
43,03 Tr
38,46 Tr
48,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
234,80 Tr
358,15 Tr
239,00 Tr
305,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,57 Tr
15,87 Tr
29,15 Tr
-4,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-849,76 N
983,88 N
-148,81 N
-809,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,16 Tr
11,84 Tr
28,13 Tr
220,81 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,50 Tr
15,83 Tr
27,97 Tr
-6,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,90 Tr
7,02 Tr
6,33 Tr
2,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,61%
59,32%
22,49%
1.292,22%
Chi phí hoạt động khác
145,85 N
3,36 Tr
-2,52 Tr
6,10 Tr
Thu nhập ròng
18,21 Tr
3,16 Tr
21,51 Tr
-3,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,10%
0,84%
8,02%
-1,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,69 N
142,09 N
171,27 N
240,85 N
Chi phí lãi suất
-1,26 Tr
-1,17 Tr
-1,20 Tr
-1,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,22 Tr
-1,03 Tr
-1,03 Tr
-811,66 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,61 Tr
37,05 Tr
50,33 Tr
11,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,53 N
6,40 N
-
-10,18 N
Các ứng dụng của Google