Finance

Danh sách
600961:SHA
Zhuzhou Smelter Group Co Ltd
19,70 CN¥
-1,45%
(-0,29) 1 ngày
19 thg 10, 11:29:59 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600961...
Mở
19,88 CN¥
Cao
20,00 CN¥
Thấp
19,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,53 Tr
Khối lượng
10,53 Tr
Chỉ số P/E
8,65
Cao nhất trong 52 tuần
36,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,12 CN¥
EPS
2,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
527,46 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
19,88 CN¥
Cao
20,00 CN¥
Thấp
19,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,53 Tr
Khối lượng
10,53 Tr
Chỉ số P/E
8,65
Cao nhất trong 52 tuần
36,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,12 CN¥
EPS
2,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
527,46 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhuzhou Smelter Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,06 N
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtorchcn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,64 T
6,20 T
7,01 T
7,14 T
Giá vốn hàng bán
4,83 T
5,70 T
5,32 T
6,10 T
Chi phí doanh thu
4,83 T
5,70 T
5,32 T
6,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
125,68 Tr
-132,59 Tr
55,92 Tr
33,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
203,33 Tr
-14,94 Tr
145,93 Tr
59,42 Tr
Chi phí hoạt động
370,29 Tr
-86,74 Tr
257,52 Tr
153,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,20 T
5,62 T
5,58 T
6,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
433,28 Tr
580,38 Tr
1,43 T
885,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,20 Tr
-8,52 Tr
2,24 Tr
-10,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
329,21 Tr
304,15 Tr
1,35 T
933,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
419,09 Tr
574,29 Tr
1,43 T
876,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,39 Tr
35,27 Tr
207,41 Tr
130,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,95%
11,60%
15,33%
13,94%
Chi phí hoạt động khác
38,96 Tr
64,36 Tr
53,00 Tr
62,16 Tr
Thu nhập ròng
272,65 Tr
267,13 Tr
1,14 T
804,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,84%
4,31%
16,32%
11,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,86 Tr
4,72 Tr
1,04 Tr
Chi phí lãi suất
-11,49 Tr
-655,05 N
-11,70 Tr
-460,34 N
Chi phí lãi suất ròng
-11,49 Tr
2,21 Tr
-6,98 Tr
584,01 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
504,79 Tr
655,50 Tr
1,51 T
960,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,67 Tr
-5,02 Tr
-
-672,00
Các ứng dụng của Google