Finance

Danh sách
Tại sao 600960 giảm 2,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
600960:SHA
Bohai Automotive Systems Co Ltd
3,72 CN¥
-2,11%
(-0,080) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600960...
Mở
3,77 CN¥
Cao
3,79 CN¥
Thấp
3,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,19 Tr
Khối lượng
7,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,40 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
950,52 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
3,77 CN¥
Cao
3,79 CN¥
Thấp
3,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,19 Tr
Khối lượng
7,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,40 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
950,52 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bohai Automotive Systems Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,7 N
Ngày thành lập31 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webbhpiston.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
655,00 Tr
747,57 Tr
677,44 Tr
834,09 Tr
Giá vốn hàng bán
524,28 Tr
752,68 Tr
565,79 Tr
735,55 Tr
Chi phí doanh thu
524,28 Tr
752,68 Tr
565,79 Tr
735,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,95 Tr
21,98 Tr
20,29 Tr
37,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,23 Tr
57,78 Tr
48,77 Tr
52,77 Tr
Chi phí hoạt động
150,98 Tr
22,78 Tr
74,46 Tr
110,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
675,27 Tr
775,46 Tr
640,25 Tr
845,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-20,26 Tr
-27,89 Tr
37,19 Tr
-11,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,58 Tr
-41,64 Tr
-6,67 Tr
6,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-89,86 Tr
-38,32 Tr
-2,49 Tr
16,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,16 Tr
-113,96 Tr
28,87 Tr
-22,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,32 Tr
4,61 Tr
5,40 Tr
13,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,47%
-12,03%
-216,55%
80,05%
Chi phí hoạt động khác
-6,02 Tr
9,73 Tr
1,36 Tr
10,29 Tr
Thu nhập ròng
-91,37 Tr
-42,76 Tr
-6,76 Tr
3,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,95%
-5,72%
-1,00%
0,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,75 Tr
8,73 Tr
9,46 Tr
6,51 Tr
Chi phí lãi suất
-15,22 Tr
-13,93 Tr
-11,11 Tr
-12,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,47 Tr
-5,20 Tr
-1,65 Tr
-5,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
53,08 Tr
25,66 Tr
90,73 Tr
40,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
876,99 N
167,39 N
-
-1,05 Tr
Các ứng dụng của Google