Finance

Danh sách
600955:SHA
Lihuayi Weiyuan Chemical Co Ltd
12,28 CN¥
+1,82%
(+0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600955...
Mở
12,15 CN¥
Cao
12,38 CN¥
Thấp
12,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,60 Tr
Khối lượng
2,28 Tr
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
22,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,33 CN¥
EPS
-1,54 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
12,15 CN¥
Cao
12,38 CN¥
Thấp
12,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,60 Tr
Khối lượng
2,28 Tr
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
22,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,33 CN¥
EPS
-1,54 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lihuayi Weiyuan Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,45 N
Ngày thành lập23 thg 12, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwyhx.net.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,15 T
2,02 T
2,68 T
2,92 T
Giá vốn hàng bán
2,08 T
2,19 T
2,48 T
3,02 T
Chi phí doanh thu
2,08 T
2,19 T
2,48 T
3,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,76 Tr
10,09 Tr
8,48 Tr
9,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,55 Tr
-12,14 Tr
17,36 Tr
19,59 Tr
Chi phí hoạt động
24,32 Tr
1,32 Tr
14,19 Tr
31,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,10 T
2,19 T
2,50 T
3,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,03 Tr
-173,71 Tr
183,50 Tr
-128,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-274,04 N
-182,18 N
-1,67 Tr
-368,55 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,67 Tr
-962,88 Tr
84,67 Tr
-118,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,44 Tr
-227,37 Tr
165,52 Tr
-146,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-828,68 N
-150,71 Tr
13,35 Tr
-25,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,54%
15,65%
15,77%
21,17%
Chi phí hoạt động khác
-10,31 Tr
3,52 Tr
-11,65 Tr
-2,97 Tr
Thu nhập ròng
-11,84 Tr
-812,18 Tr
71,32 Tr
-93,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,55%
-40,29%
2,66%
-3,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,63 Tr
2,64 Tr
6,02 Tr
3,59 Tr
Chi phí lãi suất
-16,87 Tr
-56,35 Tr
-22,33 Tr
-20,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,23 Tr
-53,71 Tr
-16,31 Tr
-17,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
236,04 Tr
71,67 Tr
428,89 Tr
107,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,95 Tr
26,47 Tr
-
1,07 Tr
Các ứng dụng của Google