Finance

Danh sách
600935:SHA
Anhui Hwasu Co Ltd
2,26 CN¥
+0,44%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600935...
Mở
2,26 CN¥
Cao
2,29 CN¥
Thấp
2,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,84 Tr
Khối lượng
16,59 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,16 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
2,26 CN¥
Cao
2,29 CN¥
Thấp
2,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,84 Tr
Khối lượng
16,59 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,16 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Hwasu Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,71 N
Ngày thành lập30 thg 3, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhwasu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,26 T
1,21 T
980,37 Tr
1,18 T
Giá vốn hàng bán
985,93 Tr
1,24 T
848,67 Tr
1,10 T
Chi phí doanh thu
985,93 Tr
1,24 T
848,67 Tr
1,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
70,85 Tr
16,63 Tr
41,93 Tr
68,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,84 Tr
-4,37 Tr
39,59 Tr
38,59 Tr
Chi phí hoạt động
195,42 Tr
75,30 Tr
123,93 Tr
153,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,18 T
1,31 T
972,60 Tr
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,70 Tr
-99,01 Tr
7,77 Tr
-71,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,54 Tr
-852,79 N
-846,84 N
740,78 N
EBT bao gồm các mục bất thường
25,58 Tr
-37,16 Tr
-9,86 Tr
-52,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,11 Tr
-97,12 Tr
5,27 Tr
-73,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,80 Tr
-3,40 Tr
5,70 Tr
8,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
65,70%
9,15%
-57,76%
-16,35%
Chi phí hoạt động khác
31,22 Tr
61,85 Tr
43,85 Tr
45,29 Tr
Thu nhập ròng
8,77 Tr
-33,76 Tr
-15,56 Tr
-60,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,70%
-2,78%
-1,59%
-5,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
684,30 N
2,74 Tr
360,56 N
600,72 N
Chi phí lãi suất
-1,82 Tr
-
-2,01 Tr
-3,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,14 Tr
2,74 Tr
-1,65 Tr
-2,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
242,67 Tr
68,05 Tr
174,83 Tr
91,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
435,00
-
-
Các ứng dụng của Google