Finance

Danh sách
Tại sao 600933 tăng 4,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
600933:SHA
Ikd Co Ltd
13,13 CN¥
+4,96%
(+0,62) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600933...
Mở
12,74 CN¥
Cao
13,42 CN¥
Thấp
12,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,78 Tr
Khối lượng
15,68 Tr
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,73
Cao nhất trong 52 tuần
23,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,20 CN¥
EPS
1,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
850,38 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
12,74 CN¥
Cao
13,42 CN¥
Thấp
12,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,78 Tr
Khối lượng
15,68 Tr
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,73
Cao nhất trong 52 tuần
23,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,20 CN¥
EPS
1,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
850,38 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ikd Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,1 N
Ngày thành lập8 thg 12, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webikd-china.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,86 T
2,10 T
1,92 T
2,37 T
Giá vốn hàng bán
1,24 T
1,55 T
1,40 T
1,75 T
Chi phí doanh thu
1,24 T
1,55 T
1,40 T
1,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
90,12 Tr
111,31 Tr
98,04 Tr
114,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,91 Tr
117,31 Tr
133,35 Tr
131,47 Tr
Chi phí hoạt động
199,86 Tr
273,02 Tr
208,51 Tr
302,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,44 T
1,82 T
1,60 T
2,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
420,20 Tr
279,89 Tr
317,43 Tr
320,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
51,05 Tr
-59,92 Tr
-51,83 Tr
48,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
395,07 Tr
324,49 Tr
277,37 Tr
310,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
411,71 Tr
275,61 Tr
269,98 Tr
281,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,07 Tr
36,19 Tr
33,17 Tr
17,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,19%
11,15%
11,96%
5,53%
Chi phí hoạt động khác
-15,93 Tr
43,60 Tr
-6,51 Tr
32,76 Tr
Thu nhập ròng
322,26 Tr
276,13 Tr
218,96 Tr
258,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,32%
13,13%
11,39%
10,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,71 Tr
29,39 Tr
30,30 Tr
28,77 Tr
Chi phí lãi suất
-21,13 Tr
-31,22 Tr
-25,91 Tr
-26,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,58 Tr
-1,82 Tr
4,38 Tr
2,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
567,94 Tr
433,63 Tr
471,17 Tr
483,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,80 N
-301,33 N
-
441,12 N
Các ứng dụng của Google