Finance

Danh sách
600927:SHA
Yongan Futures Co Ltd
12,01 CN¥
-0,41%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600927...
Mở
12,12 CN¥
Cao
12,20 CN¥
Thấp
11,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,07 Tr
Khối lượng
4,82 Tr
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,05
Cao nhất trong 52 tuần
16,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,85 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
12,12 CN¥
Cao
12,20 CN¥
Thấp
11,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,07 Tr
Khối lượng
4,82 Tr
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,05
Cao nhất trong 52 tuần
16,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,85 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yongan Futures Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập7 thg 9, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyafco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,81 T
-6,51 T
431,11 Tr
325,40 Tr
Giá vốn hàng bán
199,24 Tr
-630,65 Tr
5,15 Tr
4,65 Tr
Chi phí doanh thu
199,24 Tr
-630,65 Tr
5,15 Tr
4,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-38,04 Tr
895,76 Tr
255,60 Tr
228,96 Tr
Chi phí hoạt động
2,00 T
-5,98 T
227,79 Tr
254,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,20 T
-6,61 T
232,94 Tr
259,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
603,63 Tr
100,46 Tr
198,17 Tr
65,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,29 Tr
-85,57 Tr
-856,43 N
36,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
397,03 Tr
224,14 Tr
202,94 Tr
101,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
602,65 Tr
15,89 Tr
202,86 Tr
104,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
92,31 Tr
47,20 Tr
8,95 Tr
-7,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,25%
21,06%
4,41%
-7,05%
Chi phí hoạt động khác
1,97 T
-6,82 T
11,01 Tr
1,45 Tr
Thu nhập ròng
304,72 Tr
176,94 Tr
193,99 Tr
108,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,86%
-2,72%
45,00%
33,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
591,00
-145,36 N
-
-81,45 N
Các ứng dụng của Google