Finance

Danh sách
600925:SHA
Jiangsu Xukuang Energy Co Ltd
4,31 CN¥
+0,47%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600925...
Mở
4,30 CN¥
Cao
4,32 CN¥
Thấp
4,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,89 Tr
Khối lượng
9,65 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
160,22
Cao nhất trong 52 tuần
5,02 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,93 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số nhân viên
13 N
Mở
4,30 CN¥
Cao
4,32 CN¥
Thấp
4,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,89 Tr
Khối lượng
9,65 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
160,22
Cao nhất trong 52 tuần
5,02 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,93 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Xukuang Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,2 N
Ngày thành lập3 thg 12, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,19 T
3,91 T
3,52 T
3,71 T
Giá vốn hàng bán
2,36 T
2,68 T
2,63 T
3,15 T
Chi phí doanh thu
2,36 T
2,68 T
2,63 T
3,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,97 Tr
148,24 Tr
39,85 Tr
89,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
324,06 Tr
279,63 Tr
278,28 Tr
236,81 Tr
Chi phí hoạt động
486,92 Tr
604,88 Tr
503,01 Tr
467,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,85 T
3,28 T
3,13 T
3,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
336,71 Tr
624,09 Tr
390,79 Tr
92,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-73,84 Tr
-1,78 Tr
-55,07 Tr
-21,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
260,21 Tr
570,28 Tr
315,10 Tr
-755,72 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
267,73 Tr
567,69 Tr
311,38 Tr
8,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
98,47 Tr
465,71 Tr
84,47 Tr
101,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,84%
81,66%
26,81%
-13.479,45%
Chi phí hoạt động khác
155,32 Tr
172,52 Tr
154,74 Tr
169,11 Tr
Thu nhập ròng
94,78 Tr
37,32 Tr
195,53 Tr
-142,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,97%
0,96%
5,55%
-3,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,21 Tr
21,15 Tr
5,96 Tr
13,51 Tr
Chi phí lãi suất
-16,35 Tr
-75,77 Tr
-22,80 Tr
-83,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,86 Tr
-54,62 Tr
-16,85 Tr
-70,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
729,02 Tr
1,02 T
786,42 Tr
521,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
568,41 N
-1,28 Tr
-
-1,27 Tr
Các ứng dụng của Google