Finance

Danh sách
600919:SHA
Bank of Jiangsu Co Ltd
12,30 CN¥
+0,49%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600919...
Mở
12,25 CN¥
Cao
12,43 CN¥
Thấp
12,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
225,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,70 Tr
Khối lượng
81,75 Tr
Cổ tức
4,59%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,64
Cao nhất trong 52 tuần
12,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,65 CN¥
EPS
1,85 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,54 T
Số nhân viên
21 N
Mở
12,25 CN¥
Cao
12,43 CN¥
Thấp
12,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
225,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,70 Tr
Khối lượng
81,75 Tr
Cổ tức
4,59%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,64
Cao nhất trong 52 tuần
12,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,65 CN¥
EPS
1,85 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,54 T
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bank of Jiangsu is a Chinese joint-stock commercial bank founded in 2007 and headquartered in Nanjing, Jiangsu. Wikipedia
Giới thiệu về Bank of Jiangsu Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,1 N
Ngày thành lập24 thg 1, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjsbchina.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,42 T
14,35 T
18,39 T
18,40 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,48 T
9,01 T
5,01 T
4,99 T
Chi phí hoạt động
4,78 T
9,31 T
5,28 T
5,34 T
Tổng chi phí hoạt động
4,78 T
9,31 T
5,28 T
5,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,64 T
5,03 T
13,11 T
13,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,65 T
4,97 T
13,21 T
13,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,64 T
5,03 T
13,11 T
13,06 T
Chi phí thuế thu nhập
1,82 T
579,74 Tr
2,28 T
1,18 T
Thuế suất hiệu dụng
14,38%
11,67%
17,27%
9,01%
Chi phí hoạt động khác
307,39 Tr
305,10 Tr
273,19 Tr
345,35 Tr
Thu nhập ròng
10,34 T
3,92 T
10,58 T
11,29 T
Biên lợi nhuận ròng
59,38%
27,31%
57,54%
61,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,42 Tr
-27,44 Tr
-
-44,82 Tr
Các ứng dụng của Google