Finance

Danh sách
600918:SHA
Zhongtai Securities Co Ltd
5,42 CN¥
-1,09%
(-0,060) 1 ngày
20 thg 10, 11:29:56 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600918...
Mở
5,46 CN¥
Cao
5,48 CN¥
Thấp
5,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
43,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,16 Tr
Khối lượng
11,83 Tr
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,97
Cao nhất trong 52 tuần
7,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,94 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số nhân viên
9 N
Mở
5,46 CN¥
Cao
5,48 CN¥
Thấp
5,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
43,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,16 Tr
Khối lượng
11,83 Tr
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,97
Cao nhất trong 52 tuần
7,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,94 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zhongtai Securities is a securities company in China which engages in the operation of large-scale comprehensive securities broking and trading services. The company was founded in 2001 and is headquartered in Jinan, Shandong. It is listed on the Shanghai Stock Exchange and is a member of the SSE 180 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Zhongtai Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,48 N
Ngày thành lập15 thg 5, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzts.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,75 T
2,28 T
2,98 T
4,38 T
Giá vốn hàng bán
-3,91 T
8,29 T
2,35 T
-2,35 T
Chi phí doanh thu
-3,91 T
8,29 T
2,35 T
-2,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,65 T
-6,60 T
-
4,91 T
Chi phí hoạt động
6,79 T
-6,76 T
24,04 Tr
4,93 T
Tổng chi phí hoạt động
2,87 T
1,54 T
2,37 T
2,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
875,33 Tr
747,88 Tr
607,53 Tr
1,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,10 Tr
-5,22 Tr
118,31 Tr
-118,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
911,46 Tr
430,25 Tr
736,32 Tr
1,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
872,90 Tr
742,90 Tr
736,21 Tr
1,69 T
Chi phí thuế thu nhập
218,99 Tr
251,81 Tr
179,58 Tr
444,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,03%
58,53%
24,39%
24,52%
Chi phí hoạt động khác
64,79 Tr
-105,84 Tr
34,27 Tr
37,33 Tr
Thu nhập ròng
588,64 Tr
134,78 Tr
468,99 Tr
1,28 T
Biên lợi nhuận ròng
15,70%
5,90%
15,73%
29,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-416,81 N
-610,18 N
-
-8,11 Tr
Các ứng dụng của Google