Finance

Danh sách
600909:SHA
Huaan Securities Co Ltd
7,19 CN¥
-0,55%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600909...
Mở
7,26 CN¥
Cao
7,40 CN¥
Thấp
7,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,52 Tr
Khối lượng
85,57 Tr
Chỉ số P/E
11,44
Cao nhất trong 52 tuần
12,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,42 CN¥
EPS
0,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,62 T
Số nhân viên
4 N
Mở
7,26 CN¥
Cao
7,40 CN¥
Thấp
7,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,52 Tr
Khối lượng
85,57 Tr
Chỉ số P/E
11,44
Cao nhất trong 52 tuần
12,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,42 CN¥
EPS
0,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,62 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huaan Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,63 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhazq.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,62 T
638,64 Tr
968,56 Tr
3,03 T
Giá vốn hàng bán
628,28 Tr
710,72 Tr
418,55 Tr
813,64 Tr
Chi phí doanh thu
628,28 Tr
710,72 Tr
418,55 Tr
813,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-8,52 Tr
2,53 Tr
-
617,71 N
Chi phí hoạt động
-72,18 Tr
-291,05 Tr
14,62 Tr
4,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
556,10 Tr
419,67 Tr
433,17 Tr
818,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,06 T
218,97 Tr
535,39 Tr
2,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,39 Tr
1,39 Tr
-
7,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,07 T
241,69 Tr
538,84 Tr
2,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,06 T
220,19 Tr
534,97 Tr
2,21 T
Chi phí thuế thu nhập
215,46 Tr
20,22 Tr
96,71 Tr
567,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,14%
8,37%
17,95%
25,54%
Chi phí hoạt động khác
-72,02 Tr
-280,88 Tr
16,65 Tr
11,82 Tr
Thu nhập ròng
848,14 Tr
225,05 Tr
433,35 Tr
1,66 T
Biên lợi nhuận ròng
52,48%
35,24%
44,74%
54,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
253,96 N
-265,37 N
-
-60,50 N
Các ứng dụng của Google