Finance

Danh sách
600906:SHA
Caida Securities Co Ltd
6,26 CN¥
-1,73%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600906...
Mở
6,39 CN¥
Cao
6,41 CN¥
Thấp
6,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,45 Tr
Khối lượng
28,18 Tr
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
18,06
Cao nhất trong 52 tuần
8,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,98 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
6,39 CN¥
Cao
6,41 CN¥
Thấp
6,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,45 Tr
Khối lượng
28,18 Tr
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
18,06
Cao nhất trong 52 tuần
8,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,98 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Caida Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,59 N
Ngày thành lập25 thg 4, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web95363.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
823,82 Tr
635,29 Tr
733,10 Tr
1,34 T
Giá vốn hàng bán
-661,74 Tr
1,51 T
-
-
Chi phí doanh thu
-661,74 Tr
1,51 T
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 T
-1,04 T
371,39 Tr
626,74 Tr
Chi phí hoạt động
1,11 T
-1,01 T
402,36 Tr
662,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
449,84 Tr
498,37 Tr
402,36 Tr
662,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
373,99 Tr
136,92 Tr
330,74 Tr
678,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
259,76 N
-65,58 N
1,85 Tr
-1,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
373,74 Tr
139,32 Tr
332,13 Tr
676,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
374,11 Tr
136,57 Tr
332,14 Tr
676,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
84,26 Tr
56,15 Tr
78,72 Tr
164,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,54%
40,30%
23,70%
24,24%
Chi phí hoạt động khác
32,94 Tr
24,32 Tr
21,06 Tr
33,31 Tr
Thu nhập ròng
289,44 Tr
83,14 Tr
253,39 Tr
512,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,13%
13,09%
34,56%
38,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-62,50 N
50,26 N
-
-1,04 Tr
Các ứng dụng của Google