Finance

Danh sách
600905:SHA
China Three Gorges Renewables Grp Co Ltd
3,44 CN¥
-1,15%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600905...
Mở
3,48 CN¥
Cao
3,50 CN¥
Thấp
3,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
99,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,48 Tr
Khối lượng
132,39 Tr
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
87,76
Cao nhất trong 52 tuần
4,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,44 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số nhân viên
7 N
Mở
3,48 CN¥
Cao
3,50 CN¥
Thấp
3,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
99,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,48 Tr
Khối lượng
132,39 Tr
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
87,76
Cao nhất trong 52 tuần
4,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,44 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Three Gorges Renewables Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,43 N
Ngày thành lập5 thg 9, 1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webctgne.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,54 T
7,12 T
6,95 T
6,41 T
Giá vốn hàng bán
4,04 T
4,69 T
4,19 T
4,40 T
Chi phí doanh thu
4,04 T
4,69 T
4,19 T
4,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,81 Tr
6,73 Tr
4,46 Tr
7,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
479,98 Tr
889,33 Tr
328,79 Tr
528,92 Tr
Chi phí hoạt động
459,50 Tr
1,08 T
618,98 Tr
838,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,50 T
5,77 T
4,81 T
5,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,05 T
1,34 T
2,14 T
1,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,72 Tr
-91,83 Tr
-17,39 Tr
-45,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
783,72 Tr
-496,59 Tr
1,44 T
364,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,06 T
680,77 Tr
1,44 T
395,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
211,39 Tr
122,74 Tr
170,98 Tr
139,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,97%
-24,72%
11,91%
38,43%
Chi phí hoạt động khác
8,66 Tr
24,85 Tr
38,81 Tr
112,38 Tr
Thu nhập ròng
497,69 Tr
-598,49 Tr
1,04 T
178,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,60%
-8,41%
14,97%
2,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,15 Tr
433,11 Tr
345,16 Tr
316,55 Tr
Chi phí lãi suất
-1,04 T
-1,03 T
-1,03 T
-1,04 T
Chi phí lãi suất ròng
-975,43 Tr
-600,60 Tr
-683,29 Tr
-727,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,95 T
4,75 T
5,54 T
4,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
184,70 N
1,07 Tr
-
750,16 N
Các ứng dụng của Google