Finance

Danh sách
Tại sao 600901 giảm 2,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
600901:SHA
Jiangsu Financial Leasing Co Ltd
7,09 CN¥
-2,07%
(-0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600901...
Mở
7,26 CN¥
Cao
7,28 CN¥
Thấp
7,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
41,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,98 Tr
Khối lượng
41,69 Tr
Cổ tức
4,23%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,13
Cao nhất trong 52 tuần
7,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,68 CN¥
EPS
0,58 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,99 T
Số nhân viên
659
Mở
7,26 CN¥
Cao
7,28 CN¥
Thấp
7,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
41,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,98 Tr
Khối lượng
41,69 Tr
Cổ tức
4,23%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,13
Cao nhất trong 52 tuần
7,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,68 CN¥
EPS
0,58 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,99 T
Số nhân viên
659
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Financial Leasing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên659
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjsleasing.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,46 T
1,44 T
1,41 T
1,52 T
Giá vốn hàng bán
-187,84 Tr
757,66 Tr
302,01 Tr
316,06 Tr
Chi phí doanh thu
-187,84 Tr
757,66 Tr
302,01 Tr
316,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
436,86 Tr
-436,86 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
446,59 Tr
-429,90 Tr
10,50 Tr
6,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
258,75 Tr
327,76 Tr
312,51 Tr
322,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,20 T
1,11 T
1,10 T
1,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,56 Tr
-15,55 Tr
17,39 Tr
5,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,18 T
1,07 T
1,11 T
1,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,18 T
1,09 T
1,11 T
1,19 T
Chi phí thuế thu nhập
298,59 Tr
269,25 Tr
278,33 Tr
298,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,29%
25,09%
25,11%
24,83%
Chi phí hoạt động khác
9,73 Tr
6,95 Tr
10,50 Tr
6,85 Tr
Thu nhập ròng
881,62 Tr
794,81 Tr
821,83 Tr
887,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
60,57%
55,18%
58,25%
58,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
5,98 N
-
3,40 N
Các ứng dụng của Google