Finance

Danh sách
600900:SHA
China Yangtze Power Co., Ltd.
29,38 CN¥
-0,74%
(-0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600900...
Mở
29,38 CN¥
Cao
29,57 CN¥
Thấp
29,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
718,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,03 Tr
Khối lượng
142,80 Tr
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,86
Cao nhất trong 52 tuần
29,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,38 CN¥
EPS
1,48 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,00 T
Số nhân viên
8 N
Mở
29,38 CN¥
Cao
29,57 CN¥
Thấp
29,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
718,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,03 Tr
Khối lượng
142,80 Tr
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,86
Cao nhất trong 52 tuần
29,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,38 CN¥
EPS
1,48 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,00 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Yangtze Power Co., Ltd., known as Yangtze Power is a Chinese utilities company, headquartered in Beijing. The company is a component of SSE 180 Index. A controlling share is held by the parent company China Three Gorges Corporation, a state-owned enterprise under State-owned Assets Supervision and Administration Commission of the State Council. The enterprise produces and sells energy to customers. China Yangtze Power was founded on 4 November 2002 and was brought on 18 November 2003 to the Shanghai Stock Exchange. China Yangtze Power originated from a cooperation of Chinese enterprises: Huaneng Power International, China National Nuclear Corporation, China National Petroleum Corporation, Gezhouba Water Resources and Hydropower Engineering Group as well as the Changjiang Institute of Survey, Planning, Design and Research. Wikipedia
Giới thiệu về China Yangtze Power Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,48 N
Ngày thành lập4 thg 11, 2002
Trụ sở chínhBắc Kinh, Bắc Kinh, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webcypc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,04 T
20,50 T
18,11 T
19,82 T
Giá vốn hàng bán
8,57 T
8,40 T
8,03 T
7,94 T
Chi phí doanh thu
8,57 T
8,40 T
8,03 T
7,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
183,88 Tr
755,21 Tr
132,36 Tr
195,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
412,84 Tr
716,79 Tr
364,39 Tr
387,66 Tr
Chi phí hoạt động
1,73 T
2,29 T
1,15 T
1,36 T
Tổng chi phí hoạt động
10,30 T
10,69 T
9,18 T
9,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,75 T
9,81 T
8,93 T
10,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-352,67 Tr
20,88 Tr
-131,09 Tr
-110,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,06 T
8,13 T
8,19 T
9,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,75 T
8,35 T
7,51 T
9,98 T
Chi phí thuế thu nhập
2,79 T
1,73 T
1,31 T
1,77 T
Thuế suất hiệu dụng
15,43%
21,31%
15,99%
17,80%
Chi phí hoạt động khác
1,13 T
792,08 Tr
652,00 Tr
770,08 Tr
Thu nhập ròng
15,14 T
6,31 T
6,76 T
7,99 T
Biên lợi nhuận ròng
52,12%
30,78%
37,33%
40,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,61
0,22
0,25
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,69 T
756,02 Tr
845,39 Tr
1,68 T
Chi phí lãi suất
-2,34 T
-2,25 T
-2,13 T
-2,10 T
Chi phí lãi suất ròng
-648,04 Tr
-1,49 T
-1,29 T
-413,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,62 T
14,60 T
13,72 T
15,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,23 Tr
456,67 N
-
3,03 Tr
Các ứng dụng của Google