Finance

Danh sách
600897:SHA
Xiamen International Airport Co Ltd
14,17 CN¥
+1,21%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600897...
Mở
14,08 CN¥
Cao
14,34 CN¥
Thấp
14,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,34 Tr
Khối lượng
2,59 Tr
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,46
Cao nhất trong 52 tuần
22,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,95 CN¥
EPS
1,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
297,81 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
14,08 CN¥
Cao
14,34 CN¥
Thấp
14,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,34 Tr
Khối lượng
2,59 Tr
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,46
Cao nhất trong 52 tuần
22,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,95 CN¥
EPS
1,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
297,81 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiamen International Airport Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,6 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxiac.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
532,39 Tr
547,70 Tr
492,71 Tr
756,71 Tr
Giá vốn hàng bán
337,06 Tr
302,35 Tr
326,41 Tr
478,29 Tr
Chi phí doanh thu
337,06 Tr
302,35 Tr
326,41 Tr
478,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
24,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,18 Tr
40,05 Tr
21,65 Tr
48,68 Tr
Chi phí hoạt động
27,48 Tr
52,90 Tr
28,60 Tr
78,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
364,54 Tr
355,25 Tr
355,01 Tr
556,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
167,86 Tr
192,46 Tr
137,70 Tr
200,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-97,62 N
-109,84 N
-63,54 N
-545,49 N
EBT bao gồm các mục bất thường
188,33 Tr
197,24 Tr
160,86 Tr
199,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
169,64 Tr
199,39 Tr
149,19 Tr
221,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,34 Tr
53,19 Tr
37,06 Tr
61,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,67%
26,97%
23,04%
30,81%
Chi phí hoạt động khác
6,07 Tr
14,86 Tr
8,29 Tr
14,36 Tr
Thu nhập ròng
131,31 Tr
134,06 Tr
117,40 Tr
132,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,66%
24,48%
23,83%
17,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,85 Tr
7,63 Tr
12,20 Tr
26,35 Tr
Chi phí lãi suất
-969,08 N
-349,08 N
-646,22 N
-3,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,88 Tr
7,28 Tr
11,55 Tr
23,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
212,34 Tr
236,19 Tr
181,44 Tr
243,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,40 N
120,78 N
-
25,41 N
Các ứng dụng của Google