Finance

Danh sách
600895:SHA
Shanghai Zhangjiang Hi-Tech Park Dev. Co
26,23 CN¥
+1,67%
(+0,43) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600895...
Mở
26,20 CN¥
Cao
26,57 CN¥
Thấp
25,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,28 Tr
Khối lượng
10,98 Tr
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
44,23
Cao nhất trong 52 tuần
49,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,51 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,55 T
Số nhân viên
190
Mở
26,20 CN¥
Cao
26,57 CN¥
Thấp
25,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,28 Tr
Khối lượng
10,98 Tr
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
44,23
Cao nhất trong 52 tuần
49,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,51 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,55 T
Số nhân viên
190
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Zhangjiang Hi-Tech Park Dev. Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên190
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web600895.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
299,86 Tr
2,18 T
838,01 Tr
1,01 T
Giá vốn hàng bán
131,05 Tr
957,09 Tr
622,68 Tr
700,31 Tr
Chi phí doanh thu
131,05 Tr
957,09 Tr
622,68 Tr
700,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,08 Tr
99,39 Tr
27,81 Tr
40,33 Tr
Chi phí hoạt động
86,30 Tr
395,45 Tr
110,89 Tr
157,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
217,35 Tr
1,35 T
733,56 Tr
857,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,50 Tr
825,49 Tr
104,45 Tr
154,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,83 Tr
4,11 Tr
-6,06 Tr
5,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
318,27 Tr
475,18 Tr
89,27 Tr
286,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
316,84 Tr
649,32 Tr
-40,96 Tr
122,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
84,56 Tr
80,94 Tr
46,76 Tr
86,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,57%
17,03%
52,38%
30,18%
Chi phí hoạt động khác
48,22 Tr
322,97 Tr
82,80 Tr
114,49 Tr
Thu nhập ròng
247,43 Tr
369,55 Tr
83,51 Tr
245,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
82,52%
16,97%
9,97%
24,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
372,29 Tr
-
22,85 Tr
130,26 Tr
Chi phí lãi suất
-137,52 Tr
-174,93 Tr
-162,21 Tr
-157,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
234,77 Tr
-174,93 Tr
-139,35 Tr
-27,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
151,13 Tr
946,16 Tr
225,12 Tr
354,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
46,23 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google