Finance

Danh sách
Tại sao 600893 tăng 3,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
600893:SHA
AECC Aviation Power Co Ltd
39,50 CN¥
+3,46%
(+1,32) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600893...
Mở
38,53 CN¥
Cao
40,40 CN¥
Thấp
38,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
103,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,99 Tr
Khối lượng
38,65 Tr
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
148,88
Cao nhất trong 52 tuần
63,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,86 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,25 T
Số nhân viên
30 N
Mở
38,53 CN¥
Cao
40,40 CN¥
Thấp
38,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
103,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,99 Tr
Khối lượng
38,65 Tr
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
148,88
Cao nhất trong 52 tuần
63,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,86 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,25 T
Số nhân viên
30 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AECC Aviation Power Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30,4 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhfdl.aecc.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,81 T
23,42 T
7,08 T
13,68 T
Giá vốn hàng bán
7,88 T
21,89 T
6,31 T
12,57 T
Chi phí doanh thu
7,88 T
21,89 T
6,31 T
12,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
195,44 Tr
364,05 Tr
99,22 Tr
145,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
433,22 Tr
657,08 Tr
445,00 Tr
414,32 Tr
Chi phí hoạt động
620,46 Tr
1,11 T
542,49 Tr
778,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,50 T
23,00 T
6,85 T
13,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
309,99 Tr
417,10 Tr
229,59 Tr
329,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-58,70 Tr
35,05 Tr
-28,53 Tr
27,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
66,92 Tr
647,59 Tr
65,69 Tr
202,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
111,20 Tr
518,57 Tr
100,92 Tr
194,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,90 Tr
100,00 Tr
46,49 Tr
58,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,69%
15,44%
70,77%
28,73%
Chi phí hoạt động khác
-50,41 Tr
77,73 Tr
15,69 Tr
87,32 Tr
Thu nhập ròng
16,18 Tr
526,37 Tr
2,56 Tr
143,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,18%
2,25%
0,04%
1,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,73 Tr
269,10 Tr
19,01 Tr
16,66 Tr
Chi phí lãi suất
-172,05 Tr
-181,56 Tr
-119,15 Tr
-138,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-141,32 Tr
87,54 Tr
-100,14 Tr
-122,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
820,18 Tr
965,12 Tr
777,61 Tr
921,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
70,06 N
-41,22 Tr
-
1,20 Tr
Các ứng dụng của Google