Finance

Danh sách
600892:SHA
Dasheng Times Cultural Investment Co Ltd
4,61 CN¥
+1,32%
(+0,060) 1 ngày
15 thg 10, 10:38:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600892...
Mở
4,45 CN¥
Cao
4,78 CN¥
Thấp
4,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,76 Tr
Khối lượng
66,96 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,97 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
559,46 Tr
Số nhân viên
509
Mở
4,45 CN¥
Cao
4,78 CN¥
Thấp
4,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,76 Tr
Khối lượng
66,96 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,97 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
559,46 Tr
Số nhân viên
509
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dasheng Times Cultural Investment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên509
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web600892.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,56 Tr
131,08 Tr
75,96 Tr
77,93 Tr
Giá vốn hàng bán
14,52 Tr
59,53 Tr
18,45 Tr
20,79 Tr
Chi phí doanh thu
14,52 Tr
59,53 Tr
18,45 Tr
20,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,78 Tr
6,46 Tr
10,36 Tr
10,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,36 Tr
109,72 Tr
65,18 Tr
68,69 Tr
Chi phí hoạt động
120,25 Tr
117,73 Tr
75,64 Tr
79,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
134,78 Tr
177,26 Tr
94,08 Tr
100,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-41,21 Tr
-46,18 Tr
-18,12 Tr
-22,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-680,68 N
-7,82 Tr
55,61 N
-588,97 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-43,07 Tr
-22,44 Tr
-20,17 Tr
-24,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-43,66 Tr
-56,05 Tr
-20,10 Tr
-24,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,38 N
963,18 N
190,41 N
2,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,06%
-4,29%
-0,94%
-10,81%
Chi phí hoạt động khác
-113,79 N
494,24 N
-103,90 N
349,21 N
Thu nhập ròng
-35,12 Tr
-12,31 Tr
-17,06 Tr
-21,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-37,54%
-9,39%
-22,45%
-27,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
66,81 N
-
12,94 N
29,15 N
Chi phí lãi suất
-1,81 Tr
-2,35 Tr
-2,05 Tr
-2,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,74 Tr
-2,35 Tr
-2,04 Tr
-2,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-41,03 Tr
-44,53 Tr
-16,47 Tr
-21,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-18,45 N
-57,31 N
-
-191,08 N
Các ứng dụng của Google