Finance

Danh sách
600889:SHA
Nanjing Technical Eqpmnt Techn Co., Ltd.
12,24 CN¥
+0,08%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600889...
Mở
12,27 CN¥
Cao
12,41 CN¥
Thấp
12,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
581,00 N
Chỉ số P/E
206,69
Cao nhất trong 52 tuần
18,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,21 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
366,35 Tr
Số nhân viên
938
Mở
12,27 CN¥
Cao
12,41 CN¥
Thấp
12,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
581,00 N
Chỉ số P/E
206,69
Cao nhất trong 52 tuần
18,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,21 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
366,35 Tr
Số nhân viên
938
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanjing Technical Eqpmnt Techn Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên938
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnjyigong.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,34 Tr
136,75 Tr
247,15 Tr
187,33 Tr
Giá vốn hàng bán
31,10 Tr
154,38 Tr
193,71 Tr
116,69 Tr
Chi phí doanh thu
31,10 Tr
154,38 Tr
193,71 Tr
116,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,48 Tr
3,80 Tr
18,60 Tr
21,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,23 Tr
25,58 Tr
26,16 Tr
15,42 Tr
Chi phí hoạt động
27,59 Tr
33,29 Tr
41,26 Tr
41,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
58,68 Tr
187,67 Tr
234,97 Tr
157,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-21,34 Tr
-50,92 Tr
12,18 Tr
29,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,42 Tr
-3,57 Tr
-2,72 Tr
2,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,48 Tr
-50,77 Tr
14,07 Tr
36,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,65 Tr
-60,43 Tr
12,35 Tr
32,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-560,87 N
2,83 Tr
2,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
1,10%
20,08%
6,76%
Chi phí hoạt động khác
-274,12 N
4,49 Tr
-3,50 Tr
2,68 Tr
Thu nhập ròng
36,87 Tr
-47,88 Tr
12,15 Tr
34,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
98,75%
-35,01%
4,92%
18,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,75 Tr
-
3,09 Tr
3,17 Tr
Chi phí lãi suất
-4,53 Tr
-5,75 Tr
-191,18 N
-2,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,78 Tr
-5,75 Tr
2,89 Tr
510,26 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,01 Tr
-33,41 Tr
29,69 Tr
44,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-570,27 N
-75,51 Tr
-
938,84 N
Các ứng dụng của Google