Finance

Danh sách
600887:SHA
Tập đoàn Y Lợi
28,20 CN¥
+0,36%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600887...
Mở
28,00 CN¥
Cao
28,26 CN¥
Thấp
27,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
175,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,55 Tr
Khối lượng
57,24 Tr
Cổ tức
4,89%
Cổ tức hằng quý
0,34 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,62
Cao nhất trong 52 tuần
29,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,76 CN¥
EPS
1,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,08 T
Số nhân viên
63 N
Mở
28,00 CN¥
Cao
28,26 CN¥
Thấp
27,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
175,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,55 Tr
Khối lượng
57,24 Tr
Cổ tức
4,89%
Cổ tức hằng quý
0,34 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,62
Cao nhất trong 52 tuần
29,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,76 CN¥
EPS
1,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,08 T
Số nhân viên
63 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Yili Group is a Chinese dairy products producer headquartered in Hohhot, Inner Mongolia. It is China's best dairy company and is listed as an A share company on the Shanghai Stock Exchange. It is engaged in processing and manufacturing of milk products, including ice cream under "Joyday" brand, milk tea powder, sterilized milk and fresh milk under "Yili" brand, powdered milk under "Pro-Kido" brand, and organic milk under "Satine" brand. In 2018, it was the world's third best-performing food brands. In 2021, Yili ranked 1st on FBIF's Top 100 Chinese Food & Beverage Companies list. It is partly state-owned by the government of Hohhot. Its head office is in the Jinshan Development Zone in Hohhot. The company was an official sponsor and exclusive dairy products supplier of the 2008 Beijing Olympics, 2022 Winter Olympics and 2022 Asian Games. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Y Lợi
Giám đốc điều hànhZhang Jianqiu
Số nhân viên62,7 N
Ngày thành lập4 thg 6, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyili.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,63 T
25,37 T
34,82 T
29,66 T
Giá vốn hàng bán
18,59 T
17,79 T
21,41 T
20,42 T
Chi phí doanh thu
18,59 T
17,79 T
21,41 T
20,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
247,38 Tr
287,33 Tr
170,12 Tr
227,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,36 T
6,21 T
7,10 T
6,81 T
Chi phí hoạt động
6,06 T
7,28 T
7,30 T
7,51 T
Tổng chi phí hoạt động
24,64 T
25,06 T
28,71 T
27,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,99 T
305,18 Tr
6,12 T
1,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-404,06 Tr
290,10 Tr
-33,84 Tr
84,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,61 T
1,11 T
6,37 T
940,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,03 T
496,11 Tr
6,48 T
2,18 T
Chi phí thuế thu nhập
421,54 Tr
19,54 Tr
934,49 Tr
856,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,69%
1,75%
14,66%
91,02%
Chi phí hoạt động khác
-615,03 Tr
757,80 Tr
38,92 Tr
412,75 Tr
Thu nhập ròng
3,23 T
1,14 T
5,39 T
363,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,27%
4,49%
15,49%
1,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,49
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
636,85 Tr
483,89 Tr
662,41 Tr
619,69 Tr
Chi phí lãi suất
-260,27 Tr
-531,14 Tr
-266,19 Tr
-295,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
376,58 Tr
-47,25 Tr
396,23 Tr
323,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,02 T
1,36 T
7,17 T
2,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,82 Tr
34,24 Tr
-
-5,09 Tr
Các ứng dụng của Google