Finance

Danh sách
600886:SHA
SDIC Power Holdings Co Ltd
15,99 CN¥
-1,05%
(-0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600886...
Mở
16,09 CN¥
Cao
16,16 CN¥
Thấp
15,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
127,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,06 Tr
Khối lượng
30,52 Tr
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,31
Cao nhất trong 52 tuần
16,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,70 CN¥
EPS
0,87 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,79 T
Số nhân viên
11 N
Mở
16,09 CN¥
Cao
16,16 CN¥
Thấp
15,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
127,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,06 Tr
Khối lượng
30,52 Tr
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,31
Cao nhất trong 52 tuần
16,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,70 CN¥
EPS
0,87 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,79 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SDIC Power Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,8 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websdicpower.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,88 T
12,44 T
12,51 T
11,37 T
Giá vốn hàng bán
7,95 T
8,33 T
6,88 T
7,68 T
Chi phí doanh thu
7,95 T
8,33 T
6,88 T
7,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,96 Tr
131,86 Tr
9,89 Tr
9,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
465,70 Tr
725,58 Tr
448,54 Tr
360,47 Tr
Chi phí hoạt động
654,36 Tr
1,48 T
803,26 Tr
650,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,60 T
9,81 T
7,68 T
8,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,27 T
2,63 T
4,83 T
3,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-92,80 Tr
70,27 Tr
-13,31 Tr
-5,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,81 T
2,28 T
4,54 T
2,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,83 T
2,29 T
4,54 T
2,55 T
Chi phí thuế thu nhập
936,63 Tr
625,26 Tr
659,57 Tr
114,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,13%
27,43%
14,52%
4,39%
Chi phí hoạt động khác
261,85 Tr
625,50 Tr
272,96 Tr
231,00 Tr
Thu nhập ròng
2,72 T
876,35 Tr
2,12 T
1,42 T
Biên lợi nhuận ròng
18,30%
7,04%
16,92%
12,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
662,82 Tr
587,27 Tr
639,22 Tr
481,25 Tr
Chi phí lãi suất
-1,02 T
-989,41 Tr
-921,32 Tr
-949,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-356,64 Tr
-402,15 Tr
-282,10 Tr
-468,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,84 T
5,23 T
7,43 T
5,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,14 Tr
-15,78 Tr
-
-7,75 Tr
Các ứng dụng của Google