Finance

Danh sách
600885:SHA
Hongfa Technology Co Ltd
29,71 CN¥
+1,61%
(+0,47) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600885...
Mở
29,70 CN¥
Cao
30,07 CN¥
Thấp
29,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
45,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,12 Tr
Khối lượng
12,61 Tr
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,23
Cao nhất trong 52 tuần
40,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,69 CN¥
EPS
1,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
744,76 Tr
Số nhân viên
18 N
Mở
29,70 CN¥
Cao
30,07 CN¥
Thấp
29,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
45,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,12 Tr
Khối lượng
12,61 Tr
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,23
Cao nhất trong 52 tuần
40,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,69 CN¥
EPS
1,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
744,76 Tr
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hongfa Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,2 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webhongfa.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,57 T
4,29 T
5,11 T
5,91 T
Giá vốn hàng bán
2,95 T
2,87 T
3,47 T
4,00 T
Chi phí doanh thu
2,95 T
2,87 T
3,47 T
4,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
248,84 Tr
286,69 Tr
233,47 Tr
245,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
577,61 Tr
705,90 Tr
589,86 Tr
640,61 Tr
Chi phí hoạt động
729,32 Tr
1,11 T
842,56 Tr
978,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,68 T
3,99 T
4,31 T
4,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
887,44 Tr
302,23 Tr
796,32 Tr
934,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,12 Tr
-21,92 Tr
-57,47 Tr
53,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
780,02 Tr
435,55 Tr
736,69 Tr
979,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
843,61 Tr
256,98 Tr
766,49 Tr
907,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
112,06 Tr
43,34 Tr
98,02 Tr
103,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,37%
9,95%
13,31%
10,53%
Chi phí hoạt động khác
-97,17 Tr
127,76 Tr
-13,52 Tr
54,18 Tr
Thu nhập ròng
505,62 Tr
287,75 Tr
484,29 Tr
671,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,07%
6,71%
9,48%
11,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,34
0,15
0,29
0,42
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,15 Tr
27,62 Tr
39,46 Tr
30,34 Tr
Chi phí lãi suất
-19,22 Tr
-42,73 Tr
-11,81 Tr
-17,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,06 Tr
-15,11 Tr
27,65 Tr
12,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,11 T
546,09 Tr
1,04 T
1,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-839,82 N
1,13 Tr
-
-363,64 N
Các ứng dụng của Google