Finance

Danh sách
Tại sao 600882 giảm 3,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
600882:SHA
Shanghai Milkground Food Tech Co Ltd
18,83 CN¥
-3,44%
(-0,67) 1 ngày
21 thg 10, 14:52:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600882...
Mở
19,49 CN¥
Cao
19,56 CN¥
Thấp
18,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,83 Tr
Khối lượng
4,59 Tr
Chỉ số P/E
71,00
Cao nhất trong 52 tuần
29,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,75 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
409,76 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
19,49 CN¥
Cao
19,56 CN¥
Thấp
18,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,83 Tr
Khối lượng
4,59 Tr
Chỉ số P/E
71,00
Cao nhất trong 52 tuần
29,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,75 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
409,76 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Milkground Food Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,23 N
Ngày thành lập29 thg 11, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,39 T
1,68 T
1,63 T
1,68 T
Giá vốn hàng bán
996,14 Tr
1,23 T
1,14 T
1,17 T
Chi phí doanh thu
996,14 Tr
1,23 T
1,14 T
1,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,79 Tr
16,18 Tr
12,34 Tr
17,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
333,76 Tr
364,08 Tr
375,63 Tr
397,09 Tr
Chi phí hoạt động
350,47 Tr
403,71 Tr
385,68 Tr
423,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,35 T
1,63 T
1,53 T
1,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,36 Tr
41,28 Tr
98,72 Tr
87,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,19 Tr
6,54 Tr
-2,49 Tr
919,85 N
EBT bao gồm các mục bất thường
62,63 Tr
-80,28 Tr
97,71 Tr
100,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,88 Tr
45,37 Tr
94,78 Tr
79,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,67 Tr
-22,83 Tr
22,15 Tr
25,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,40%
28,44%
22,67%
25,01%
Chi phí hoạt động khác
2,94 Tr
22,33 Tr
-1,18 Tr
8,49 Tr
Thu nhập ròng
42,97 Tr
-57,44 Tr
75,56 Tr
75,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,09%
-3,43%
4,65%
4,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,63 Tr
20,14 Tr
11,48 Tr
10,38 Tr
Chi phí lãi suất
-14,77 Tr
-13,12 Tr
-12,92 Tr
-12,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,86 Tr
7,02 Tr
-1,44 Tr
-2,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
90,69 Tr
93,68 Tr
151,12 Tr
139,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
476,52 N
-2,50 Tr
-
-651,37 N
Các ứng dụng của Google