Finance

Danh sách
Tại sao 600881 giảm 2,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
600881:SHA
Jilin Yatai Group Co Ltd
1,71 CN¥
-2,84%
(-0,050) 1 ngày
19 thg 10, 10:15:56 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600881...
Mở
1,74 CN¥
Cao
1,75 CN¥
Thấp
1,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,20 Tr
Khối lượng
24,99 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,30 CN¥
EPS
-0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,25 T
Số nhân viên
12 N
Mở
1,74 CN¥
Cao
1,75 CN¥
Thấp
1,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,20 Tr
Khối lượng
24,99 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,30 CN¥
EPS
-0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,25 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jilin Yatai Group Company Limited is a private conglomerate enterprise in Changchun, Jilin, China. It was established in 1993 by She Zhijiang, and it was listed on the Shanghai Stock Exchange in 1995. Its core businesses include property development, cement manufacturing and securities. Others include coal mining, pharmaceuticals and trading. They are the founders and current owners of Chinese Super League club Changchun Yatai F.C. Wikipedia
Giới thiệu về Jilin Yatai Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,3 N
Ngày thành lập9 thg 11, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyatai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,75 T
1,58 T
895,23 Tr
1,51 T
Giá vốn hàng bán
1,33 T
1,37 T
626,69 Tr
1,17 T
Chi phí doanh thu
1,33 T
1,37 T
626,69 Tr
1,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,19 Tr
25,68 Tr
13,00 Tr
29,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
440,22 Tr
364,84 Tr
392,61 Tr
390,18 Tr
Chi phí hoạt động
480,27 Tr
471,63 Tr
435,04 Tr
456,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,81 T
1,84 T
1,06 T
1,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-61,16 Tr
-259,65 Tr
-166,50 Tr
-115,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,74 Tr
-67,52 Tr
-29,55 Tr
18,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-215,48 Tr
-1,38 T
-305,01 Tr
-314,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-186,76 Tr
-709,59 Tr
-364,45 Tr
-334,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
111,48 N
-140,70 Tr
5,97 Tr
915,01 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,05%
10,18%
-1,96%
-0,29%
Chi phí hoạt động khác
-1,94 Tr
21,68 Tr
29,43 Tr
38,88 Tr
Thu nhập ròng
-128,90 Tr
-1,09 T
-224,60 Tr
-256,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,38%
-69,00%
-25,09%
-16,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
275,84 Tr
118,53 Tr
152,86 Tr
117,73 Tr
Chi phí lãi suất
-391,70 Tr
-500,95 Tr
-321,26 Tr
-355,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-115,86 Tr
-382,42 Tr
-168,40 Tr
-237,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
115,08 Tr
-101,56 Tr
-8,41 Tr
42,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-42,19 N
-13,97 Tr
-
-1,28 Tr
Các ứng dụng của Google