Finance

Danh sách
Tại sao 600879 tăng 3,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
600879:SHA
China Aerospace Times Electronics Co Ltd
12,78 CN¥
+3,48%
(+0,43) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600879...
Mở
12,52 CN¥
Cao
13,14 CN¥
Thấp
12,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,76 Tr
Khối lượng
81,73 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
448,11
Cao nhất trong 52 tuần
32,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,38 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,72 T
Số nhân viên
13 N
Mở
12,52 CN¥
Cao
13,14 CN¥
Thấp
12,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,76 Tr
Khối lượng
81,73 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
448,11
Cao nhất trong 52 tuần
32,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,38 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,72 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Long March Launch Vehicle Technology Co. Ltd. is an aerospace company under the China Aerospace Science and Technology Corporation. It is based in and mostly run in Beijing. Wikipedia
Giới thiệu về China Aerospace Times Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,6 N
Ngày thành lập18 thg 7, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcatec-ltd.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,01 T
5,07 T
1,84 T
2,69 T
Giá vốn hàng bán
2,52 T
4,03 T
1,41 T
2,16 T
Chi phí doanh thu
2,52 T
4,03 T
1,41 T
2,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
146,05 Tr
422,04 Tr
84,55 Tr
168,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
282,65 Tr
444,22 Tr
312,53 Tr
319,02 Tr
Chi phí hoạt động
391,31 Tr
1,07 T
387,77 Tr
502,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,92 T
5,10 T
1,80 T
2,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,88 Tr
-23,75 Tr
40,52 Tr
27,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-485,65 N
3,95 Tr
-1,12 Tr
-1,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,95 Tr
42,67 Tr
19,99 Tr
36,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,53 Tr
-40,18 Tr
24,80 Tr
14,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,20 Tr
-16,68 Tr
16,17 Tr
10,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,44%
-39,10%
80,87%
30,14%
Chi phí hoạt động khác
-41,95 Tr
67,20 Tr
-9,31 Tr
35,58 Tr
Thu nhập ròng
35,46 Tr
17,83 Tr
31,28 Tr
9,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,18%
0,35%
1,70%
0,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,44 Tr
3,71 Tr
4,97 Tr
2,88 Tr
Chi phí lãi suất
-42,28 Tr
-24,13 Tr
-19,57 Tr
-14,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,83 Tr
-20,43 Tr
-14,60 Tr
-11,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
207,06 Tr
91,00 Tr
155,27 Tr
143,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-76,72 N
90,44 N
-
1,12 Tr
Các ứng dụng của Google