Finance

Danh sách
600877:SHA
CETC Chips Technology Inc
10,38 CN¥
+1,67%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600877...
Mở
10,48 CN¥
Cao
10,76 CN¥
Thấp
10,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,02 Tr
Khối lượng
10,93 Tr
Chỉ số P/E
546,32
Cao nhất trong 52 tuần
25,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,17 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
687,28 Tr
Số nhân viên
794
Mở
10,48 CN¥
Cao
10,76 CN¥
Thấp
10,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,02 Tr
Khối lượng
10,93 Tr
Chỉ số P/E
546,32
Cao nhất trong 52 tuần
25,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,17 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
687,28 Tr
Số nhân viên
794
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CETC Chips Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên794
Ngày thành lập1875
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcetcec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
196,24 Tr
377,61 Tr
156,53 Tr
206,43 Tr
Giá vốn hàng bán
128,90 Tr
276,02 Tr
95,24 Tr
153,61 Tr
Chi phí doanh thu
128,90 Tr
276,02 Tr
95,24 Tr
153,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,68 Tr
36,86 Tr
45,83 Tr
43,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,78 Tr
28,97 Tr
18,27 Tr
24,40 Tr
Chi phí hoạt động
45,23 Tr
89,55 Tr
64,81 Tr
80,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
174,13 Tr
365,56 Tr
160,04 Tr
234,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,11 Tr
12,05 Tr
-3,51 Tr
-27,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
86,35 N
-643,12 N
-47,93 N
-12,94 N
EBT bao gồm các mục bất thường
780,02 N
38,18 Tr
159,42 N
-12,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,35 Tr
11,45 Tr
-3,23 Tr
-28,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-729,24 N
4,61 Tr
1,37 Tr
-1,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-93,49%
12,07%
858,06%
10,44%
Chi phí hoạt động khác
-21,65 Tr
15,96 Tr
-533,96 N
-3,02 Tr
Thu nhập ròng
1,51 Tr
33,58 Tr
-1,21 Tr
-11,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,77%
8,89%
-0,77%
-5,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
258,99 N
493,67 N
340,36 N
245,30 N
Chi phí lãi suất
-19,29 N
-41,74 N
-8,88 N
-322,69 N
Chi phí lãi suất ròng
239,69 N
451,93 N
331,48 N
-77,39 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,32 Tr
21,35 Tr
5,79 Tr
-19,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-70,06 N
-
-
Các ứng dụng của Google