Finance

Danh sách
Tại sao 600876 tăng 2,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
600876:SHA
Triumph New Energy Ord Shs A
7,20 CN¥
+2,13%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600876...
Mở
7,10 CN¥
Cao
7,28 CN¥
Thấp
7,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,86 Tr
Khối lượng
6,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,05 CN¥
EPS
-2,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7,10 CN¥
Cao
7,28 CN¥
Thấp
7,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,86 Tr
Khối lượng
6,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,05 CN¥
EPS
-2,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Luoyang Glass Company Limited or Luoyang Glass is a state-owned enterprise in Luoyang, Henan, China, which is involved with the production and sales of float sheet and flat glass and reprocessing of automobile glass. Wikipedia
Giới thiệu về Triumph New Energy Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,03 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzhglb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,00 T
566,76 Tr
672,98 Tr
510,55 Tr
Giá vốn hàng bán
1,11 T
631,96 Tr
893,26 Tr
971,64 Tr
Chi phí doanh thu
1,11 T
631,96 Tr
893,26 Tr
971,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,95 Tr
32,14 Tr
30,68 Tr
20,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,39 Tr
57,87 Tr
32,38 Tr
42,19 Tr
Chi phí hoạt động
141,41 Tr
136,50 Tr
76,61 Tr
99,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,25 T
768,46 Tr
969,87 Tr
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-251,20 Tr
-201,70 Tr
-296,89 Tr
-560,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,88 Tr
-34,71 Tr
-1,15 Tr
-15,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-146,26 Tr
-319,78 Tr
-387,80 Tr
-551,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-278,12 Tr
-273,65 Tr
-327,21 Tr
-608,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,02 Tr
11,39 Tr
-539,11 N
-2,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,38%
-3,56%
0,14%
0,45%
Chi phí hoạt động khác
11,74 Tr
10,76 Tr
13,69 Tr
10,91 Tr
Thu nhập ròng
-147,28 Tr
-318,08 Tr
-353,29 Tr
-485,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,68%
-56,12%
-52,50%
-95,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
806,20 N
-
501,43 N
356,73 N
Chi phí lãi suất
-25,74 Tr
-37,29 Tr
-29,67 Tr
-33,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,93 Tr
-37,29 Tr
-29,17 Tr
-33,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-161,08 Tr
-100,77 Tr
-195,96 Tr
-412,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,15 N
-657,34 N
-
-
Các ứng dụng của Google