Finance

Danh sách
600875:SHA
Dongfang Electric Ord Shs A
22,04 CN¥
+1,61%
(+0,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600875...
Mở
21,97 CN¥
Cao
22,30 CN¥
Thấp
21,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
73,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,83 Tr
Khối lượng
22,02 Tr
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,46
Cao nhất trong 52 tuần
45,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,72 CN¥
EPS
1,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,75 T
Số nhân viên
19 N
Mở
21,97 CN¥
Cao
22,30 CN¥
Thấp
21,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
73,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,83 Tr
Khối lượng
22,02 Tr
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,46
Cao nhất trong 52 tuần
45,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,72 CN¥
EPS
1,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,75 T
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dongfang Electric Corporation is a Chinese state-owned manufacturer of power generators and the contracts of power station projects. According to Platts, in 2009-10 the company was the second largest manufacturer of steam turbines by worldwide market share, tying with Harbin Electric and slightly behind Shanghai Electric. The company currently operates the world's most powerful wind turbine by installed capacity, at 18 MW. Wikipedia
Giới thiệu về Dongfang Electric Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,8 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webdec-ltd.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,12 T
22,84 T
17,22 T
20,91 T
Giá vốn hàng bán
14,27 T
19,86 T
14,26 T
17,96 T
Chi phí doanh thu
14,27 T
19,86 T
14,26 T
17,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
658,32 Tr
1,03 T
652,66 Tr
763,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,07 T
1,70 T
842,92 Tr
807,92 Tr
Chi phí hoạt động
1,30 T
3,68 T
1,60 T
2,05 T
Tổng chi phí hoạt động
15,57 T
23,54 T
15,86 T
20,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,55 T
-701,97 Tr
1,35 T
894,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,58 Tr
-109,76 Tr
-98,79 Tr
68,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,23 T
1,06 T
1,80 T
1,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,81 T
98,04 Tr
1,57 T
1,26 T
Chi phí thuế thu nhập
190,33 Tr
195,70 Tr
238,64 Tr
147,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,46%
18,46%
13,23%
11,89%
Chi phí hoạt động khác
-151,69 Tr
68,79 Tr
-9,58 Tr
39,64 Tr
Thu nhập ròng
1,06 T
864,85 Tr
1,59 T
1,13 T
Biên lợi nhuận ròng
6,17%
3,79%
9,21%
5,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
0,17
0,34
0,34
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
340,46 Tr
948,98 Tr
336,79 Tr
418,36 Tr
Chi phí lãi suất
-25,28 Tr
-11,14 Tr
-20,20 Tr
-46,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
315,18 Tr
937,84 Tr
316,58 Tr
371,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,77 T
-469,43 Tr
1,59 T
1,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,50 Tr
-5,95 Tr
-
-2,31 Tr
Các ứng dụng của Google