Finance

Danh sách
600874:SHA
Tianjin Capital Environmental Protection Ord Shs A
5,63 CN¥
+0,18%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600874...
Mở
5,65 CN¥
Cao
5,68 CN¥
Thấp
5,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,95 Tr
Khối lượng
8,23 Tr
Cổ tức
3,71%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,06
Cao nhất trong 52 tuần
6,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,24 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
2 N
Mở
5,65 CN¥
Cao
5,68 CN¥
Thấp
5,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,95 Tr
Khối lượng
8,23 Tr
Cổ tức
3,71%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,06
Cao nhất trong 52 tuần
6,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,24 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianjin Capital Environmental Protection Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,33 N
Ngày thành lập8 thg 6, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webtjcep.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,27 T
1,31 T
1,15 T
1,10 T
Giá vốn hàng bán
852,33 Tr
723,18 Tr
696,00 Tr
657,27 Tr
Chi phí doanh thu
852,33 Tr
723,18 Tr
696,00 Tr
657,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,96 Tr
28,12 Tr
6,44 Tr
8,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,93 Tr
108,26 Tr
48,55 Tr
52,67 Tr
Chi phí hoạt động
13,48 Tr
303,18 Tr
40,13 Tr
153,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
865,80 Tr
1,03 T
736,14 Tr
810,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
403,40 Tr
286,60 Tr
412,77 Tr
289,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,44 Tr
-45,39 Tr
4,20 Tr
-4,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
295,09 Tr
269,94 Tr
353,19 Tr
268,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
333,34 Tr
198,08 Tr
353,19 Tr
231,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,38 Tr
94,43 Tr
62,71 Tr
46,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,38%
34,98%
17,76%
17,12%
Chi phí hoạt động khác
-53,40 Tr
92,39 Tr
-14,86 Tr
44,50 Tr
Thu nhập ròng
228,95 Tr
160,49 Tr
276,38 Tr
212,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,04%
12,22%
24,06%
19,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
26,56 Tr
2,62 Tr
6,17 Tr
Chi phí lãi suất
-72,61 Tr
-75,20 Tr
-66,41 Tr
-65,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-72,61 Tr
-48,64 Tr
-63,79 Tr
-59,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
591,27 Tr
474,02 Tr
600,19 Tr
477,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,55 Tr
17,54 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google