Finance

Danh sách
600873:SHA
Meihua Holdings Group Co Ltd
7,42 CN¥
+0,68%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600873...
Mở
7,41 CN¥
Cao
7,50 CN¥
Thấp
7,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,95 Tr
Khối lượng
16,16 Tr
Cổ tức
5,77%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,60
Cao nhất trong 52 tuần
13,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,13 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,11 T
Số nhân viên
13 N
Mở
7,41 CN¥
Cao
7,50 CN¥
Thấp
7,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,95 Tr
Khối lượng
16,16 Tr
Cổ tức
5,77%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,60
Cao nhất trong 52 tuần
13,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,13 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,11 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Meihua Holdings Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,2 N
Ngày thành lập9 thg 2, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webmeihua.group
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,93 T
5,99 T
5,99 T
6,25 T
Giá vốn hàng bán
4,91 T
5,28 T
5,42 T
5,27 T
Chi phí doanh thu
4,91 T
5,28 T
5,42 T
5,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
96,06 Tr
93,13 Tr
94,33 Tr
93,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
385,28 Tr
332,04 Tr
291,70 Tr
309,62 Tr
Chi phí hoạt động
341,48 Tr
681,99 Tr
422,43 Tr
477,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,25 T
5,96 T
5,84 T
5,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
685,14 Tr
29,32 Tr
147,93 Tr
504,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,40 Tr
-25,81 Tr
-24,70 Tr
17,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,35 T
287,20 Tr
154,32 Tr
676,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
691,23 Tr
27,16 Tr
134,37 Tr
522,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
96,19 Tr
31,41 Tr
36,40 Tr
132,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,11%
10,94%
23,59%
19,55%
Chi phí hoạt động khác
-139,57 Tr
267,05 Tr
38,46 Tr
68,74 Tr
Thu nhập ròng
1,26 T
255,79 Tr
117,92 Tr
543,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,18%
4,27%
1,97%
8,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,15
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,16 Tr
32,67 Tr
22,97 Tr
55,84 Tr
Chi phí lãi suất
-12,32 Tr
-12,00 Tr
-11,83 Tr
-9,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
16,84 Tr
20,67 Tr
11,14 Tr
46,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,01 T
377,93 Tr
496,54 Tr
886,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
438,55 N
-834,73 N
-
-10,66 Tr
Các ứng dụng của Google