Finance

Danh sách
600871:SHA
Sinopec Oilfield Service Ord Shs A
2,07 CN¥
+1,47%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600871...
Mở
2,06 CN¥
Cao
2,09 CN¥
Thấp
2,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
31,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
135,35 Tr
Khối lượng
112,87 Tr
Chỉ số P/E
58,64
Cao nhất trong 52 tuần
4,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,98 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,57 T
Số nhân viên
57 N
Mở
2,06 CN¥
Cao
2,09 CN¥
Thấp
2,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
31,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
135,35 Tr
Khối lượng
112,87 Tr
Chỉ số P/E
58,64
Cao nhất trong 52 tuần
4,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,98 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,57 T
Số nhân viên
57 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinopec Oilfield Service Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên57,1 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,11 T
25,55 T
18,27 T
19,39 T
Giá vốn hàng bán
16,59 T
23,65 T
16,70 T
17,76 T
Chi phí doanh thu
16,59 T
23,65 T
16,70 T
17,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
460,12 Tr
940,16 Tr
259,29 Tr
505,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
475,20 Tr
957,18 Tr
558,05 Tr
371,58 Tr
Chi phí hoạt động
956,36 Tr
1,77 T
906,27 Tr
935,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,55 T
25,42 T
17,61 T
18,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
562,63 Tr
133,05 Tr
664,32 Tr
692,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-99,20 Tr
68,26 Tr
-132,62 Tr
89,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
343,10 Tr
73,22 Tr
345,85 Tr
437,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
335,45 Tr
-38,11 Tr
387,63 Tr
419,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
166,18 Tr
82,35 Tr
141,09 Tr
133,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
48,43%
112,47%
40,80%
30,39%
Chi phí hoạt động khác
40,34 Tr
-74,16 Tr
89,02 Tr
83,28 Tr
Thu nhập ròng
176,88 Tr
-10,30 Tr
204,75 Tr
304,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,98%
-0,04%
1,12%
1,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,98 Tr
54,50 Tr
14,34 Tr
18,26 Tr
Chi phí lãi suất
-177,40 Tr
-175,72 Tr
-158,40 Tr
-157,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-153,42 Tr
-121,21 Tr
-144,06 Tr
-139,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,37 T
899,80 Tr
1,43 T
1,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
26,50 Tr
-49,08 Tr
-
-874,00 N
Các ứng dụng của Google